snapdragon

[Mỹ]/'snæpdræg(ə)n/
[Anh]/'snæpdræɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoa mõm sói - một loại cây có hoa giống hình dạng miệng rồng, thường được sử dụng trong làm vườn.
Word Forms
số nhiềusnapdragons

Câu ví dụ

the corolla of a snapdragon

vòng hoa của hoa đăng

The family is notable for its many ornamental garden plants, including snapdragon (Antirrhinum species) and foxglove.

Đặc điểm đáng chú ý của họ là nhiều loại cây cảnh quan trong vườn, bao gồm hoa chuông (Antirrhinum species) và hoa chuông thảo dược.

Common perennial herbaceous plant (Linaria vulgaris) of the snapdragon family, native to Eurasia and widely naturalized in North America.

Cây thảo thường niên phổ biến (Linaria vulgaris) thuộc họ Snapdragon, có nguồn gốc từ Eurasia và được nhập hóa rộng rãi ở Bắc Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay