snatching

[Mỹ]/[ˈsnætʃɪŋ]/
[Anh]/[ˈsnætʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of snatch) Mặc nhiều thứ; Lấy đi một cách nhanh chóng và bí mật; Giật lấy thứ gì đó đột ngột.
n. (act of snatching) Hành động giật lấy thứ gì đó.
Word Forms
số nhiềusnatchings

Cụm từ & Cách kết hợp

snatching glances

nhìn lén

snatching opportunity

chớp lấy cơ hội

snatching away

giật lấy đi

snatching success

giành lấy thành công

snatching a bite

ăn vội một miếng

snatching moments

giành lấy những khoảnh khắc

snatching the ball

giật lấy quả bóng

snatching victory

giành chiến thắng

snatching headlines

giành lấy các tiêu đề

snatching something

giật lấy cái gì đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay