| số nhiều | snatchings |
snatching glances
nhìn lén
snatching opportunity
chớp lấy cơ hội
snatching away
giật lấy đi
snatching success
giành lấy thành công
snatching a bite
ăn vội một miếng
snatching moments
giành lấy những khoảnh khắc
snatching the ball
giật lấy quả bóng
snatching victory
giành chiến thắng
snatching headlines
giành lấy các tiêu đề
snatching something
giật lấy cái gì đó
snatching glances
nhìn lén
snatching opportunity
chớp lấy cơ hội
snatching away
giật lấy đi
snatching success
giành lấy thành công
snatching a bite
ăn vội một miếng
snatching moments
giành lấy những khoảnh khắc
snatching the ball
giật lấy quả bóng
snatching victory
giành chiến thắng
snatching headlines
giành lấy các tiêu đề
snatching something
giật lấy cái gì đó
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay