prevent snatchings
ngăn chặn việc cướp bóc
avoid snatchings
tránh việc cướp bóc
series of snatchings
loạt cướp
snatchings occurred
đã xảy ra việc cướp bóc
multiple snatchings
nhiều vụ cướp
preventing snatchings
ngăn chặn việc cướp bóc
recent snatchings
các vụ cướp gần đây
investigating snatchings
điều tra các vụ cướp
history of snatchings
lịch sử các vụ cướp
rise in snatchings
số vụ cướp gia tăng
the police investigated a series of nighttime snatchings in the park.
Cảnh sát đã điều tra một loạt vụ cướp đêm trong công viên.
we've increased security after the recent snatchings of purses downtown.
Chúng tôi đã tăng cường an ninh sau các vụ cướp túi xách gần đây ở khu vực trung tâm.
the news reported several snatchings of phones from tourists' hands.
Tin tức đã đưa tin về nhiều vụ cướp điện thoại từ tay khách du lịch.
witnesses described the snatchings as quick and brazen acts.
Nhân chứng mô tả các vụ cướp là những hành động nhanh chóng và táo bạo.
the rise in snatchings has prompted a community meeting.
Sự gia tăng các vụ cướp đã thúc đẩy một cuộc họp cộng đồng.
he was arrested for multiple snatchings and petty theft.
Anh ta bị bắt vì nhiều vụ cướp và trộm cắp vặt.
the security cameras captured footage of the snatchings.
Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh các vụ cướp.
the victim struggled during the snatchings, sustaining minor injuries.
Nạn nhân đã cố gắng chống cự trong các vụ cướp, bị thương nhẹ.
the police are warning residents about the increase in snatchings.
Cảnh sát đang cảnh báo người dân về sự gia tăng các vụ cướp.
the suspect was known for his daring snatchings on the bus.
Đối tượng nổi tiếng với những vụ cướp táo bạo trên xe buýt.
the city council proposed measures to prevent further snatchings.
Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp để ngăn chặn các vụ cướp tiếp theo.
prevent snatchings
ngăn chặn việc cướp bóc
avoid snatchings
tránh việc cướp bóc
series of snatchings
loạt cướp
snatchings occurred
đã xảy ra việc cướp bóc
multiple snatchings
nhiều vụ cướp
preventing snatchings
ngăn chặn việc cướp bóc
recent snatchings
các vụ cướp gần đây
investigating snatchings
điều tra các vụ cướp
history of snatchings
lịch sử các vụ cướp
rise in snatchings
số vụ cướp gia tăng
the police investigated a series of nighttime snatchings in the park.
Cảnh sát đã điều tra một loạt vụ cướp đêm trong công viên.
we've increased security after the recent snatchings of purses downtown.
Chúng tôi đã tăng cường an ninh sau các vụ cướp túi xách gần đây ở khu vực trung tâm.
the news reported several snatchings of phones from tourists' hands.
Tin tức đã đưa tin về nhiều vụ cướp điện thoại từ tay khách du lịch.
witnesses described the snatchings as quick and brazen acts.
Nhân chứng mô tả các vụ cướp là những hành động nhanh chóng và táo bạo.
the rise in snatchings has prompted a community meeting.
Sự gia tăng các vụ cướp đã thúc đẩy một cuộc họp cộng đồng.
he was arrested for multiple snatchings and petty theft.
Anh ta bị bắt vì nhiều vụ cướp và trộm cắp vặt.
the security cameras captured footage of the snatchings.
Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh các vụ cướp.
the victim struggled during the snatchings, sustaining minor injuries.
Nạn nhân đã cố gắng chống cự trong các vụ cướp, bị thương nhẹ.
the police are warning residents about the increase in snatchings.
Cảnh sát đang cảnh báo người dân về sự gia tăng các vụ cướp.
the suspect was known for his daring snatchings on the bus.
Đối tượng nổi tiếng với những vụ cướp táo bạo trên xe buýt.
the city council proposed measures to prevent further snatchings.
Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp để ngăn chặn các vụ cướp tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay