snatchings

[Mỹ]/[ˈsnætʃɪŋz]/
[Anh]/[ˈsnætʃɪŋz]/

Dịch

n. hành động giật lấy; các vụ trộm; các trường hợp chiếm đoạt đột ngột hoặc cưỡng bức.

Cụm từ & Cách kết hợp

prevent snatchings

ngăn chặn việc cướp bóc

avoid snatchings

tránh việc cướp bóc

series of snatchings

loạt cướp

snatchings occurred

đã xảy ra việc cướp bóc

multiple snatchings

nhiều vụ cướp

preventing snatchings

ngăn chặn việc cướp bóc

recent snatchings

các vụ cướp gần đây

investigating snatchings

điều tra các vụ cướp

history of snatchings

lịch sử các vụ cướp

rise in snatchings

số vụ cướp gia tăng

Câu ví dụ

the police investigated a series of nighttime snatchings in the park.

Cảnh sát đã điều tra một loạt vụ cướp đêm trong công viên.

we've increased security after the recent snatchings of purses downtown.

Chúng tôi đã tăng cường an ninh sau các vụ cướp túi xách gần đây ở khu vực trung tâm.

the news reported several snatchings of phones from tourists' hands.

Tin tức đã đưa tin về nhiều vụ cướp điện thoại từ tay khách du lịch.

witnesses described the snatchings as quick and brazen acts.

Nhân chứng mô tả các vụ cướp là những hành động nhanh chóng và táo bạo.

the rise in snatchings has prompted a community meeting.

Sự gia tăng các vụ cướp đã thúc đẩy một cuộc họp cộng đồng.

he was arrested for multiple snatchings and petty theft.

Anh ta bị bắt vì nhiều vụ cướp và trộm cắp vặt.

the security cameras captured footage of the snatchings.

Camera an ninh đã ghi lại hình ảnh các vụ cướp.

the victim struggled during the snatchings, sustaining minor injuries.

Nạn nhân đã cố gắng chống cự trong các vụ cướp, bị thương nhẹ.

the police are warning residents about the increase in snatchings.

Cảnh sát đang cảnh báo người dân về sự gia tăng các vụ cướp.

the suspect was known for his daring snatchings on the bus.

Đối tượng nổi tiếng với những vụ cướp táo bạo trên xe buýt.

the city council proposed measures to prevent further snatchings.

Hội đồng thành phố đã đề xuất các biện pháp để ngăn chặn các vụ cướp tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay