sniveller

[Mỹ]/ˈsnɪvələ(r)/
[Anh]/ˈsnɪvələr/

Dịch

n. người than vãn hoặc than thở khóc lóc
Các dạng của từ
số nhiềusnivellers

Cụm từ & Cách kết hợp

little sniveller

Vietnamese_translation

constant sniveller

Vietnamese_translation

dirty sniveller

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay