sniffler

[Mỹ]/[ˈsnɪflə]/
[Anh]/[ˈsnɪflər]/

Dịch

v. Hít (một thứ gì đó) lặp đi lặp lại.
n. Một người hít thường xuyên, đặc biệt là trẻ em; Một đồ chơi nhỏ, mềm, thường là chó hoặc thỏ, được trẻ sơ sinh hít để an ủi.
Word Forms
số nhiềusnifflers

Cụm từ & Cách kết hợp

little sniffler

Vietnamese_translation

a sniffler

Vietnamese_translation

sniffler's nose

Vietnamese_translation

the sniffler

Vietnamese_translation

sniffler cried

Vietnamese_translation

poor sniffler

Vietnamese_translation

sniffler ran

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the little sniffler kept blowing his nose all day.

Người nhỏ xíu luôn nghẹn mũi cả ngày.

she's a notorious sniffler when she has a cold.

Cô ấy là một người nghẹn mũi nổi tiếng khi bị cảm.

he was a chronic sniffler, much to his colleagues' annoyance.

Anh ấy là một người nghẹn mũi mãn tính, khiến đồng nghiệp rất khó chịu.

the baby was a constant sniffler, needing frequent nose clearing.

Bé là một người nghẹn mũi liên tục, cần phải làm sạch mũi thường xuyên.

despite the tissues, he remained a loud sniffler.

Dù đã dùng giấy vệ sinh, anh ấy vẫn là một người nghẹn mũi to tiếng.

my brother is a terrible sniffler, especially in the morning.

Anh trai tôi là một người nghẹn mũi kinh khủng, đặc biệt là vào buổi sáng.

the sniffler's noisy breathing disrupted the quiet library.

Người nghẹn mũi hít thở ồn ào làm gián đoạn thư viện yên tĩnh.

she tried to be a discreet sniffler, but it was hard to ignore.

Cô ấy cố gắng trở thành một người nghẹn mũi kín đáo, nhưng rất khó bỏ qua.

he's such a sniffler; i feel bad for him with the allergies.

Anh ấy là một người nghẹn mũi như vậy; tôi cảm thấy xót cho anh ấy vì dị ứng.

the sniffler reached for another tissue with a frustrated sigh.

Người nghẹn mũi thở dài thất vọng và lấy thêm một tờ giấy vệ sinh.

being a sniffler isn't a pleasant experience, especially in public.

Việc là một người nghẹn mũi không phải là trải nghiệm dễ chịu, đặc biệt là trong công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay