snowbirds

[US]/ˈsnəʊbɜːdz/
[UK]/ˈsnoʊbɜrdz/
Frequency: Very High

Translation

n. chỉ đến juncos, một loại chim; từ lóng chỉ những người nghiện heroin hoặc cocaine; chỉ đến những người Canada di cư đến những vùng khí hậu ấm hơn; chỉ đến một đội biểu diễn bay của những chú chim di cư.

Phrases & Collocations

snowbirds migration

di cư của chim bồ câu tuyết

snowbirds season

mùa của chim bồ câu tuyết

snowbirds lifestyle

phong cách sống của chim bồ câu tuyết

snowbirds community

cộng đồng chim bồ câu tuyết

snowbirds travel

du lịch của chim bồ câu tuyết

snowbirds retreat

khu nghỉ dưỡng của chim bồ câu tuyết

snowbirds destination

đích đến của chim bồ câu tuyết

snowbirds home

nhà của chim bồ câu tuyết

snowbirds benefits

lợi ích của chim bồ câu tuyết

snowbirds support

hỗ trợ chim bồ câu tuyết

Example Sentences

many snowbirds migrate to warmer climates during the winter.

Nhiều loài chim tuyết di cư đến những vùng khí hậu ấm áp hơn trong mùa đông.

snowbirds often seek out affordable housing options.

Những người yêu thích chim tuyết thường tìm kiếm các lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng.

in florida, snowbirds contribute significantly to the local economy.

Ở Florida, những người yêu thích chim tuyết đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

snowbirds enjoy various recreational activities during their stay.

Những người yêu thích chim tuyết tận hưởng nhiều hoạt động giải trí trong thời gian lưu trú của họ.

many snowbirds form communities to share experiences.

Nhiều người yêu thích chim tuyết thành lập các cộng đồng để chia sẻ kinh nghiệm.

snowbirds often travel in groups for safety and companionship.

Những người yêu thích chim tuyết thường đi du lịch theo nhóm để đảm bảo an toàn và có bạn đồng hành.

some snowbirds prefer to rent rather than buy property.

Một số người yêu thích chim tuyết thích thuê hơn là mua bất động sản.

snowbirds typically have flexible schedules to travel.

Những người yêu thích chim tuyết thường có lịch trình linh hoạt để đi du lịch.

local businesses often cater to the needs of snowbirds.

Các doanh nghiệp địa phương thường đáp ứng các nhu cầu của những người yêu thích chim tuyết.

snowbirds can enjoy a variety of cultural events in their new locations.

Những người yêu thích chim tuyết có thể tận hưởng nhiều sự kiện văn hóa ở những địa điểm mới của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now