| số nhiều | snowdrops |
the snowdrops were a promise of futurity.
Những cây thủy tiên là một lời hứa về tương lai.
The snowdrop flowers bloomed early this year.
Những bông hoa tuyết trắng nở sớm năm nay.
She carefully planted snowdrop bulbs in the garden.
Cô ấy cẩn thận trồng những củ hoa tuyết trắng trong vườn.
The delicate snowdrop petals glistened in the sunlight.
Những cánh hoa tuyết trắng tinh tế lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Children love to make snowdrop crowns in winter.
Trẻ em thích làm những chiếc vương miện hoa tuyết trắng vào mùa đông.
The snowdrop is often considered a symbol of hope and purity.
Hoa tuyết trắng thường được coi là biểu tượng của hy vọng và sự tinh khiết.
I spotted a few snowdrops peeking through the snow.
Tôi thấy một vài bông hoa tuyết trắng nhô lên từ tuyết.
Her favorite flower is the snowdrop because of its simple beauty.
Loại hoa yêu thích của cô ấy là hoa tuyết trắng vì vẻ đẹp đơn giản của nó.
The snowdrop is one of the first flowers to bloom in spring.
Hoa tuyết trắng là một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.
She collected a bouquet of snowdrops to brighten up the room.
Cô ấy thu thập một bó hoa tuyết trắng để làm bừng sáng căn phòng.
The snowdrop's white petals contrast beautifully with the green leaves.
Những cánh hoa trắng của hoa tuyết trắng tương phản tuyệt đẹp với những chiếc lá xanh.
the snowdrops were a promise of futurity.
Những cây thủy tiên là một lời hứa về tương lai.
The snowdrop flowers bloomed early this year.
Những bông hoa tuyết trắng nở sớm năm nay.
She carefully planted snowdrop bulbs in the garden.
Cô ấy cẩn thận trồng những củ hoa tuyết trắng trong vườn.
The delicate snowdrop petals glistened in the sunlight.
Những cánh hoa tuyết trắng tinh tế lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Children love to make snowdrop crowns in winter.
Trẻ em thích làm những chiếc vương miện hoa tuyết trắng vào mùa đông.
The snowdrop is often considered a symbol of hope and purity.
Hoa tuyết trắng thường được coi là biểu tượng của hy vọng và sự tinh khiết.
I spotted a few snowdrops peeking through the snow.
Tôi thấy một vài bông hoa tuyết trắng nhô lên từ tuyết.
Her favorite flower is the snowdrop because of its simple beauty.
Loại hoa yêu thích của cô ấy là hoa tuyết trắng vì vẻ đẹp đơn giản của nó.
The snowdrop is one of the first flowers to bloom in spring.
Hoa tuyết trắng là một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.
She collected a bouquet of snowdrops to brighten up the room.
Cô ấy thu thập một bó hoa tuyết trắng để làm bừng sáng căn phòng.
The snowdrop's white petals contrast beautifully with the green leaves.
Những cánh hoa trắng của hoa tuyết trắng tương phản tuyệt đẹp với những chiếc lá xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay