snowdrops

[Mỹ]/ˈsnəʊdrɒps/
[Anh]/ˈsnoʊdrɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nở hoa trắng vào mùa xuân

Cụm từ & Cách kết hợp

snowdrops bloom

hoa nhài tuyết nở

snowdrops garden

vườn hoa nhài tuyết

snowdrops season

mùa hoa nhài tuyết

snowdrops flowers

hoa nhài tuyết

snowdrops field

đồng hoa nhài tuyết

snowdrops display

trưng bày hoa nhài tuyết

snowdrops variety

giống hoa nhài tuyết

snowdrops collection

bộ sưu tập hoa nhài tuyết

snowdrops planting

trồng hoa nhài tuyết

snowdrops arrangement

bố trí hoa nhài tuyết

Câu ví dụ

snowdrops are one of the first flowers to bloom in spring.

hoa tuyết là một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.

the garden was filled with beautiful snowdrops.

khu vườn tràn ngập những hoa tuyết xinh đẹp.

snowdrops symbolize hope and new beginnings.

hoa tuyết tượng trưng cho hy vọng và những khởi đầu mới.

she planted snowdrops in her front yard.

cô ấy đã trồng hoa tuyết trong sân trước của mình.

we saw snowdrops peeking through the snow.

chúng tôi thấy hoa tuyết nhô lên từ tuyết.

in the park, snowdrops create a beautiful carpet of white.

trong công viên, hoa tuyết tạo ra một tấm thảm trắng tuyệt đẹp.

snowdrops are often associated with the end of winter.

hoa tuyết thường gắn liền với sự kết thúc của mùa đông.

she took a photograph of the snowdrops in bloom.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về những bông hoa tuyết đang nở.

snowdrops thrive in shady areas of the garden.

hoa tuyết phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.

many people enjoy the sight of snowdrops in early spring.

rất nhiều người thích ngắm nhìn hoa tuyết vào đầu mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay