snugs

[Mỹ]/snʌɡz/
[Anh]/snʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ gọn gàng và ấm áp hoặc thoải mái
v. làm cho chặt chẽ hoặc vừa vặn gần gũi

Cụm từ & Cách kết hợp

snugs fit

vừa vặn

snugs up

quấn lên

snugs around

quấn quanh

snugs in

quấn vào

snugs down

quấn xuống

snugs together

quấn vào nhau

snugs nicely

quấn gọn gàng

snugs close

quấn sát

snugs well

quấn tốt

snugs perfectly

quấn hoàn hảo

Câu ví dụ

the blanket snugs around me on a cold night.

chiếc chăn ôm lấy tôi trong một đêm lạnh giá.

the puppy snugs into my lap while i read.

chú chó con cuộn tròn trong lòng tôi khi tôi đọc.

she wears a sweater that snugs her body perfectly.

Cô ấy mặc một chiếc áo len ôm sát cơ thể cô ấy một cách hoàn hảo.

the child snugs his teddy bear tightly at bedtime.

Đứa trẻ ôm chặt chú gấu bông của mình khi đi ngủ.

these shoes snugs my feet just right.

Những đôi giày này vừa vặn với chân tôi.

the cat snugs into the warm sunlight on the floor.

Con mèo cuộn tròn trong ánh nắng ấm áp trên sàn.

the jacket snugs around my waist, keeping me warm.

Áo khoác ôm quanh eo tôi, giữ tôi ấm áp.

he snugs his headphones over his ears to block out noise.

Anh ấy đeo tai nghe lên tai để chặn tiếng ồn.

the fitted sheet snugs over the mattress perfectly.

Tấm ga trải giường ôm sát nệm hoàn hảo.

she loves how the scarf snugs around her neck.

Cô ấy thích cách chiếc khăn quàng cổ ôm quanh cổ cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay