sociales media
mạng xã hội
sociales networks
mạng xã hội
sociales skills
kỹ năng giao tiếp
sociales events
sự kiện xã hội
sociales interactions
tương tác xã hội
sociales platforms
nền tảng xã hội
sociales issues
các vấn đề xã hội
sociales groups
nhóm xã hội
sociales engagement
sự tham gia xã hội
sociales influence
ảnh hưởng xã hội
sociales are an important part of our community.
các hoạt động xã hội là một phần quan trọng của cộng đồng của chúng ta.
she has excellent sociales skills.
cô ấy có kỹ năng xã hội tuyệt vời.
building sociales can enhance your career.
xây dựng các mối quan hệ xã hội có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
sociales events are great for networking.
các sự kiện xã hội rất tốt để mở rộng mạng lưới quan hệ.
he enjoys attending sociales gatherings.
anh ấy thích tham dự các buổi gặp mặt xã hội.
sociales interactions can improve mental health.
tương tác xã hội có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
they organized sociales activities for the community.
họ đã tổ chức các hoạt động xã hội cho cộng đồng.
learning about diferentes sociales cultures is fascinating.
học về các nền văn hóa xã hội khác nhau thật thú vị.
sociales media has changed the way we communicate.
mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
participating in sociales helps you make friends.
tham gia vào các hoạt động xã hội giúp bạn kết bạn.
sociales media
mạng xã hội
sociales networks
mạng xã hội
sociales skills
kỹ năng giao tiếp
sociales events
sự kiện xã hội
sociales interactions
tương tác xã hội
sociales platforms
nền tảng xã hội
sociales issues
các vấn đề xã hội
sociales groups
nhóm xã hội
sociales engagement
sự tham gia xã hội
sociales influence
ảnh hưởng xã hội
sociales are an important part of our community.
các hoạt động xã hội là một phần quan trọng của cộng đồng của chúng ta.
she has excellent sociales skills.
cô ấy có kỹ năng xã hội tuyệt vời.
building sociales can enhance your career.
xây dựng các mối quan hệ xã hội có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
sociales events are great for networking.
các sự kiện xã hội rất tốt để mở rộng mạng lưới quan hệ.
he enjoys attending sociales gatherings.
anh ấy thích tham dự các buổi gặp mặt xã hội.
sociales interactions can improve mental health.
tương tác xã hội có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
they organized sociales activities for the community.
họ đã tổ chức các hoạt động xã hội cho cộng đồng.
learning about diferentes sociales cultures is fascinating.
học về các nền văn hóa xã hội khác nhau thật thú vị.
sociales media has changed the way we communicate.
mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
participating in sociales helps you make friends.
tham gia vào các hoạt động xã hội giúp bạn kết bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay