socio

[Mỹ]/ˈsəʊsiəʊ/
[Anh]/ˈsoʊsioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pref. liên quan đến xã hội hoặc các vấn đề xã hội; liên quan đến xã hội học
adj. xã hội
Các dạng của từ
số nhiềusocios

Cụm từ & Cách kết hợp

socioeconomic factors

yếu tố kinh tế - xã hội

sociopolitical context

ngôi trường chính trị - xã hội

sociocultural factors

yếu tố văn hóa - xã hội

sociological perspective

quan điểm xã hội học

socioeconomic status

trạng thái kinh tế - xã hội

sociopolitical climate

khí hậu chính trị - xã hội

sociocultural context

ngôi trường văn hóa - xã hội

socioeconomic development

phát triển kinh tế - xã hội

sociological research

nghiên cứu xã hội học

sociopolitical issues

vấn đề chính trị - xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay