soft-handed approach
phương pháp nhẹ nhàng
soft-handed care
chăm sóc nhẹ nhàng
being soft-handed
hành xử nhẹ nhàng
soft-handed touch
tiếp xúc nhẹ nhàng
soft-handed manner
cách cư xử nhẹ nhàng
was soft-handed
đã hành xử nhẹ nhàng
soft-handed worker
nghề nghiệp nhẹ nhàng
soft-handed style
phong cách nhẹ nhàng
soft-handed gestures
cử chỉ nhẹ nhàng
soft-handed leader
nhà lãnh đạo nhẹ nhàng
she gave the puppy a soft-handed greeting, gently stroking its head.
Cô ấy đã chào đón chú chó con bằng cách nhẹ nhàng vuốt đầu nó.
the therapist recommended a soft-handed approach to massage the tense muscles.
Bác sĩ trị liệu khuyên nên sử dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng để xoa bóp các cơ căng thẳng.
he was a soft-handed leader, always listening to his team's concerns.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo nhẹ nhàng, luôn lắng nghe những lo ngại của đội nhóm.
the gardener used a soft-handed touch when pruning the delicate rose bushes.
Nhà vườn đã sử dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng khi tỉa cành những bụi hồng mong manh.
a soft-handed approach to discipline can be more effective with young children.
Một cách tiếp cận nhẹ nhàng trong kỷ luật có thể hiệu quả hơn với trẻ nhỏ.
she offered a soft-handed critique of his work, focusing on areas for improvement.
Cô ấy đã đưa ra một lời phê bình nhẹ nhàng về công việc của anh ấy, tập trung vào những điểm cần cải thiện.
the instructor demonstrated a soft-handed technique for applying the makeup.
Giáo viên đã minh họa một kỹ thuật nhẹ nhàng để thoa makeup.
he had a soft-handed way of dealing with difficult customers, always remaining calm.
Anh ấy có cách xử lý nhẹ nhàng với những khách hàng khó tính, luôn giữ bình tĩnh.
the artist used a soft-handed brushstroke to create a delicate watercolor effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng nét cọ nhẹ nhàng để tạo ra hiệu ứng thủy mặc tinh tế.
she provided a soft-handed explanation of the complex financial report.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích nhẹ nhàng về báo cáo tài chính phức tạp.
the veterinarian advised a soft-handed examination of the injured bird.
Bác sĩ thú y khuyên nên kiểm tra nhẹ nhàng con chim bị thương.
soft-handed approach
phương pháp nhẹ nhàng
soft-handed care
chăm sóc nhẹ nhàng
being soft-handed
hành xử nhẹ nhàng
soft-handed touch
tiếp xúc nhẹ nhàng
soft-handed manner
cách cư xử nhẹ nhàng
was soft-handed
đã hành xử nhẹ nhàng
soft-handed worker
nghề nghiệp nhẹ nhàng
soft-handed style
phong cách nhẹ nhàng
soft-handed gestures
cử chỉ nhẹ nhàng
soft-handed leader
nhà lãnh đạo nhẹ nhàng
she gave the puppy a soft-handed greeting, gently stroking its head.
Cô ấy đã chào đón chú chó con bằng cách nhẹ nhàng vuốt đầu nó.
the therapist recommended a soft-handed approach to massage the tense muscles.
Bác sĩ trị liệu khuyên nên sử dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng để xoa bóp các cơ căng thẳng.
he was a soft-handed leader, always listening to his team's concerns.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo nhẹ nhàng, luôn lắng nghe những lo ngại của đội nhóm.
the gardener used a soft-handed touch when pruning the delicate rose bushes.
Nhà vườn đã sử dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng khi tỉa cành những bụi hồng mong manh.
a soft-handed approach to discipline can be more effective with young children.
Một cách tiếp cận nhẹ nhàng trong kỷ luật có thể hiệu quả hơn với trẻ nhỏ.
she offered a soft-handed critique of his work, focusing on areas for improvement.
Cô ấy đã đưa ra một lời phê bình nhẹ nhàng về công việc của anh ấy, tập trung vào những điểm cần cải thiện.
the instructor demonstrated a soft-handed technique for applying the makeup.
Giáo viên đã minh họa một kỹ thuật nhẹ nhàng để thoa makeup.
he had a soft-handed way of dealing with difficult customers, always remaining calm.
Anh ấy có cách xử lý nhẹ nhàng với những khách hàng khó tính, luôn giữ bình tĩnh.
the artist used a soft-handed brushstroke to create a delicate watercolor effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng nét cọ nhẹ nhàng để tạo ra hiệu ứng thủy mặc tinh tế.
she provided a soft-handed explanation of the complex financial report.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích nhẹ nhàng về báo cáo tài chính phức tạp.
the veterinarian advised a soft-handed examination of the injured bird.
Bác sĩ thú y khuyên nên kiểm tra nhẹ nhàng con chim bị thương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now