soiledness

[Mỹ]//ˈsɔɪld.nəs//
[Anh]//ˈsɔɪld.nəs//

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự dơ bẩn; sự bẩn thỉu hoặc ô nhiễm; mức độ mà một vật thể bị bẩn, dính hay bị hối ô.

Cụm từ & Cách kết hợp

soiledness level

mức độ bẩn

high soiledness

mức độ bẩn cao

low soiledness

mức độ bẩn thấp

soiledness buildup

tình trạng tích tụ bẩn

reduce soiledness

giảm độ bẩn

Câu ví dụ

the soiledness of the tablecloth was obvious after the picnic.

Mức độ bẩn của khăn trải bàn rất rõ ràng sau buổi dã ngoại.

they rated the soiledness of each uniform before sending it to the laundry.

Họ đánh giá mức độ bẩn của từng bộ đồng phục trước khi gửi đi giặt.

the inspector noted the soiledness of the factory floor in his report.

Người kiểm tra lưu ý về mức độ bẩn của sàn nhà máy trong báo cáo của mình.

the soiledness of the mattress required professional cleaning.

Mức độ bẩn của nệm đòi hỏi phải vệ sinh chuyên nghiệp.

due to the soiledness of the carpet, the landlord withheld part of the deposit.

Do mức độ bẩn của thảm, chủ nhà đã giữ lại một phần tiền đặt cọc.

we measured the soiledness of the samples to compare detergent performance.

Chúng tôi đo lường mức độ bẩn của các mẫu để so sánh hiệu suất chất tẩy rửa.

the soiledness of the curtains increased after months of city dust.

Mức độ bẩn của rèm cửa tăng lên sau nhiều tháng bụi thành phố.

her notes described the soiledness of the bandages and the need for replacement.

Ghi chú của cô mô tả mức độ bẩn của băng gạc và sự cần thiết phải thay thế.

the staff tracked soiledness levels to decide when to deep-clean the seats.

Nhân viên theo dõi mức độ bẩn để quyết định khi nào cần vệ sinh sâu các chỗ ngồi.

repeated spills contributed to the soiledness of the sofa over time.

Những vụ đổ tràn lặp đi lặp lại đã góp phần làm cho tình trạng bẩn của chiếc ghế sofa trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.

the soiledness of the towels was beyond what a quick wash could fix.

Mức độ bẩn của khăn tắm vượt quá những gì một lần giặt nhanh có thể khắc phục.

in the lab, they quantified soiledness to standardize the cleaning protocol.

Trong phòng thí nghiệm, họ định lượng mức độ bẩn để chuẩn hóa quy trình làm sạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay