solder_flux

[Mỹ]/ˈsəʊdə flʌks/
[Anh]/ˈsoʊdər flʌks/

Dịch

n. Một chất hóa học được sử dụng trong hàn để loại bỏ lớp oxit khỏi bề mặt kim loại và cải thiện tính dính ướt của chì hàn nóng chảy, giúp tạo ra mối hàn chắc chắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

solder_flux residue

phụ liệu hàn dư

apply solder_flux

áp dụng phụ liệu hàn

no-clean solder_flux

phụ liệu hàn không cần làm sạch

solder_flux remover

chất tẩy phụ liệu hàn

excess solder_flux

phụ liệu hàn dư thừa

rosin solder_flux

phụ liệu hàn nhựa thông

solder_flux contamination

ô nhiễm phụ liệu hàn

solder_flux paste

phụ liệu hàn dạng keo

solder_fluxing

quá trình hàn phụ liệu

clean solder_flux

phụ liệu hàn sạch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay