he soliloquized deeply
anh ta độc thoại sâu sắc
she soliloquized softly
cô ấy độc thoại nhẹ nhàng
they soliloquized aloud
họ độc thoại to lớn
he soliloquized quietly
anh ta độc thoại một cách lặng lẽ
she soliloquized passionately
cô ấy độc thoại đầy đam mê
he soliloquized dramatically
anh ta độc thoại kịch tính
she soliloquized thoughtfully
cô ấy độc thoại một cách trầm ngâm
they soliloquized frequently
họ thường xuyên độc thoại
he soliloquized introspectively
anh ta độc thoại một cách nội tâm
she soliloquized openly
cô ấy độc thoại cởi mở
he soliloquized about his dreams and ambitions.
anh ta độc thoại về những giấc mơ và hoài bão của mình.
in the quiet of the night, she soliloquized to herself.
trong sự tĩnh lặng của đêm, cô ấy độc thoại với chính mình.
the playwright's character soliloquized to express inner conflict.
nhân vật của nhà soạn kịch độc thoại để bày tỏ mâu thuẫn nội tâm.
during the performance, the actor soliloquized with great passion.
trong suốt buổi biểu diễn, diễn viên đã độc thoại với niềm đam mê lớn.
he often soliloquized while walking alone in the park.
anh ta thường độc thoại khi đi bộ một mình trong công viên.
she soliloquized about the choices she had made.
cô ấy độc thoại về những lựa chọn mà cô ấy đã đưa ra.
the philosopher soliloquized on the nature of existence.
nhà triết học độc thoại về bản chất của sự tồn tại.
in his solitude, he soliloquized to find clarity.
trong sự cô độc của mình, anh ta độc thoại để tìm thấy sự rõ ràng.
she soliloquized, revealing her deepest fears.
cô ấy độc thoại, tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của mình.
the novel's protagonist soliloquized about love and loss.
nhân vật chính trong tiểu thuyết đã độc thoại về tình yêu và mất mát.
he soliloquized deeply
anh ta độc thoại sâu sắc
she soliloquized softly
cô ấy độc thoại nhẹ nhàng
they soliloquized aloud
họ độc thoại to lớn
he soliloquized quietly
anh ta độc thoại một cách lặng lẽ
she soliloquized passionately
cô ấy độc thoại đầy đam mê
he soliloquized dramatically
anh ta độc thoại kịch tính
she soliloquized thoughtfully
cô ấy độc thoại một cách trầm ngâm
they soliloquized frequently
họ thường xuyên độc thoại
he soliloquized introspectively
anh ta độc thoại một cách nội tâm
she soliloquized openly
cô ấy độc thoại cởi mở
he soliloquized about his dreams and ambitions.
anh ta độc thoại về những giấc mơ và hoài bão của mình.
in the quiet of the night, she soliloquized to herself.
trong sự tĩnh lặng của đêm, cô ấy độc thoại với chính mình.
the playwright's character soliloquized to express inner conflict.
nhân vật của nhà soạn kịch độc thoại để bày tỏ mâu thuẫn nội tâm.
during the performance, the actor soliloquized with great passion.
trong suốt buổi biểu diễn, diễn viên đã độc thoại với niềm đam mê lớn.
he often soliloquized while walking alone in the park.
anh ta thường độc thoại khi đi bộ một mình trong công viên.
she soliloquized about the choices she had made.
cô ấy độc thoại về những lựa chọn mà cô ấy đã đưa ra.
the philosopher soliloquized on the nature of existence.
nhà triết học độc thoại về bản chất của sự tồn tại.
in his solitude, he soliloquized to find clarity.
trong sự cô độc của mình, anh ta độc thoại để tìm thấy sự rõ ràng.
she soliloquized, revealing her deepest fears.
cô ấy độc thoại, tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của mình.
the novel's protagonist soliloquized about love and loss.
nhân vật chính trong tiểu thuyết đã độc thoại về tình yêu và mất mát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay