play solos
tổ chức các buổi chơi solo
solo solos
solo solo
doing solos
đang chơi solo
solo artist
nghệ sĩ solo
played solos
đã chơi solo
solo performance
biểu diễn solo
solo guitar
guitar solo
solo voice
giọng hát solo
solo sax
sax solo
solo act
thể hiện solo
the guitarist ripped off some incredible solos during the concert.
Nhà guitar đã chơi những đoạn solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
he's known for his blistering guitar solos and energetic stage presence.
Anh ấy nổi tiếng với những đoạn solo guitar bùng nổ và sự hiện diện năng động trên sân khấu.
the band often features extended solos to showcase their instrumentalists.
Ban nhạc thường xuyên có những đoạn solo kéo dài để giới thiệu các nhạc cụ của họ.
the saxophone solo was a highlight of the entire performance.
Đoạn solo saxophone là điểm nhấn của toàn bộ buổi biểu diễn.
we encouraged him to include more improvisational solos in his set.
Chúng tôi khuyến khích anh ấy đưa vào nhiều đoạn solo ngẫu hứng hơn trong phần trình diễn của mình.
the drummer's solo was surprisingly complex and technically impressive.
Đoạn solo của tay trống đáng ngạc nhiên là phức tạp và ấn tượng về mặt kỹ thuật.
the pianist launched into a series of dazzling, virtuosic solos.
Người chơi piano đã bắt đầu một loạt các đoạn solo lộng lẫy và điêu luyện.
the song builds to a powerful, extended keyboard solo.
Bài hát xây dựng đến một đoạn solo bàn phím mạnh mẽ và kéo dài.
the trumpeter's soulful solos captivated the audience.
Những đoạn solo đầy cảm xúc của người chơi kèn trumpet đã chinh phục khán giả.
the band's signature sound is built around their dynamic solos.
Phong cách âm nhạc đặc trưng của ban nhạc được xây dựng xoay quanh những đoạn solo năng động của họ.
he's practicing his solos to prepare for the upcoming competition.
Anh ấy đang luyện tập các đoạn solo của mình để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
play solos
tổ chức các buổi chơi solo
solo solos
solo solo
doing solos
đang chơi solo
solo artist
nghệ sĩ solo
played solos
đã chơi solo
solo performance
biểu diễn solo
solo guitar
guitar solo
solo voice
giọng hát solo
solo sax
sax solo
solo act
thể hiện solo
the guitarist ripped off some incredible solos during the concert.
Nhà guitar đã chơi những đoạn solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
he's known for his blistering guitar solos and energetic stage presence.
Anh ấy nổi tiếng với những đoạn solo guitar bùng nổ và sự hiện diện năng động trên sân khấu.
the band often features extended solos to showcase their instrumentalists.
Ban nhạc thường xuyên có những đoạn solo kéo dài để giới thiệu các nhạc cụ của họ.
the saxophone solo was a highlight of the entire performance.
Đoạn solo saxophone là điểm nhấn của toàn bộ buổi biểu diễn.
we encouraged him to include more improvisational solos in his set.
Chúng tôi khuyến khích anh ấy đưa vào nhiều đoạn solo ngẫu hứng hơn trong phần trình diễn của mình.
the drummer's solo was surprisingly complex and technically impressive.
Đoạn solo của tay trống đáng ngạc nhiên là phức tạp và ấn tượng về mặt kỹ thuật.
the pianist launched into a series of dazzling, virtuosic solos.
Người chơi piano đã bắt đầu một loạt các đoạn solo lộng lẫy và điêu luyện.
the song builds to a powerful, extended keyboard solo.
Bài hát xây dựng đến một đoạn solo bàn phím mạnh mẽ và kéo dài.
the trumpeter's soulful solos captivated the audience.
Những đoạn solo đầy cảm xúc của người chơi kèn trumpet đã chinh phục khán giả.
the band's signature sound is built around their dynamic solos.
Phong cách âm nhạc đặc trưng của ban nhạc được xây dựng xoay quanh những đoạn solo năng động của họ.
he's practicing his solos to prepare for the upcoming competition.
Anh ấy đang luyện tập các đoạn solo của mình để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay