solutionist

[Mỹ]/səˈluːʃənɪst/
[Anh]/səˈluːʃənɪst/

Dịch

n. người tìm ra giải pháp, đặc biệt là cho các vấn đề hoặc câu đố; một người có kỹ năng trong việc giải quyết vấn đề hoặc câu đố

Cụm từ & Cách kết hợp

solutionist approach

phương pháp của người tìm giải pháp

solutionist mindset

tư duy của người tìm giải pháp

solutionist perspective

quan điểm của người tìm giải pháp

solutionist thinking

phương pháp tư duy của người tìm giải pháp

solutionist attitude

thái độ của người tìm giải pháp

solutionist philosophy

triết lý của người tìm giải pháp

solutionist strategies

chiến lược của người tìm giải pháp

solutionist solutions

giải pháp của người tìm giải pháp

solutionist framework

khung giải pháp

solutionist culture

văn hóa tìm giải pháp

Câu ví dụ

as a solutionist, i always look for innovative ways to solve problems.

Với tư cách là một người tìm giải pháp, tôi luôn tìm kiếm những cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.

being a solutionist requires creativity and critical thinking.

Việc trở thành một người tìm giải pháp đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy phản biện.

the solutionist mindset helps teams overcome challenges effectively.

Tư duy của người tìm giải pháp giúp các nhóm vượt qua những thách thức một cách hiệu quả.

she approached the project as a solutionist, focusing on results.

Cô ấy tiếp cận dự án như một người tìm giải pháp, tập trung vào kết quả.

solutionists often collaborate with others to find the best answers.

Những người tìm giải pháp thường hợp tác với người khác để tìm ra câu trả lời tốt nhất.

his solutionist approach led to a successful outcome.

Cách tiếp cận của anh ấy như một người tìm giải pháp đã dẫn đến kết quả thành công.

in today's world, being a solutionist is more important than ever.

Trong thế giới ngày nay, việc trở thành một người tìm giải pháp quan trọng hơn bao giờ hết.

a good solutionist can turn obstacles into opportunities.

Một người tìm giải pháp giỏi có thể biến những trở ngại thành cơ hội.

solutionists are essential in driving innovation within companies.

Những người tìm giải pháp rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới trong các công ty.

she identifies herself as a solutionist in her professional life.

Cô ấy tự nhận mình là một người tìm giải pháp trong cuộc sống nghề nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay