songes

[Mỹ]/sɒŋz/
[Anh]/sɔŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thuật ngữ được dùng như một cách phiên âm hoặc tên của một bài hát; có thể là một dạng cổ hoặc thơ ca đề cập đến giấc mơ hoặc bài hát.

Cụm từ & Cách kết hợp

songes of old

Vietnamese_translation

ancient songes

Vietnamese_translation

sweet songes

Vietnamese_translation

folk songes

Vietnamese_translation

love songes

Vietnamese_translation

sacred songes

Vietnamese_translation

songes at night

Vietnamese_translation

songes and tales

Vietnamese_translation

morning songes

Vietnamese_translation

war songes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay