sonics

[Mỹ]/ˈsɒnɪks/
[Anh]/ˈsɑːnɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về âm thanh và các thuộc tính của nó; khoa học về sóng âm

Cụm từ & Cách kết hợp

sonics technology

công nghệ âm thanh

sonics engineering

kỹ thuật âm thanh

sonics research

nghiên cứu âm thanh

sonics waves

sóng âm

sonics devices

thiết bị âm thanh

sonics applications

ứng dụng âm thanh

sonics analysis

phân tích âm thanh

sonics systems

hệ thống âm thanh

sonics signals

tín hiệu âm thanh

sonics performance

hiệu suất âm thanh

Câu ví dụ

sonics are used in various medical imaging techniques.

các âm thanh được sử dụng trong nhiều kỹ thuật hình ảnh y tế.

the sonics of this device create a soothing effect.

các âm thanh của thiết bị này tạo ra hiệu ứng thư giãn.

we studied the sonics of different musical instruments.

chúng tôi đã nghiên cứu các âm thanh của các nhạc cụ khác nhau.

sonics play a crucial role in underwater communication.

các âm thanh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp dưới nước.

the company specializes in advanced sonics technology.

công ty chuyên về công nghệ âm thanh tiên tiến.

sonics can enhance the quality of audio recordings.

các âm thanh có thể nâng cao chất lượng bản ghi âm.

the research focuses on the sonics of sound waves.

nghiên cứu tập trung vào các âm thanh của sóng âm.

sonics are essential for designing effective speakers.

các âm thanh rất quan trọng để thiết kế loa hiệu quả.

understanding sonics helps improve sound quality in films.

hiểu biết về âm thanh giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong phim.

sonics can be manipulated to create unique sound effects.

các âm thanh có thể được điều khiển để tạo ra các hiệu ứng âm thanh độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay