sou

[Mỹ]/suː/
[Anh]/su/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồng xu cũ của Pháp có giá trị thấp; một thứ gì đó có giá trị ít hoặc không có giá trị.
Word Forms
số nhiềusous

Cụm từ & Cách kết hợp

sou soup

sou soup

sou chef

sou chef

sou bread

sou bread

sou dish

sou dish

sou recipe

sou recipe

sou flavor

sou flavor

sou bowl

sou bowl

sou base

sou base

sou stock

sou stock

sou mix

sou mix

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay