souari

[Mỹ]/sʊˈɑːri/
[Anh]/sʊˈɑri/

Dịch

n. một loại gỗ từ cây đào dầu; cây đào dầu
Word Forms
số nhiềusouaris

Cụm từ & Cách kết hợp

souari tree

cây souari

souari fruit

quả souari

souari wood

gỗ souari

souari leaf

lá souari

souari oil

dầu souari

souari species

loài souari

souari habitat

môi trường sống của souari

souari ecosystem

hệ sinh thái souari

souari grove

khu rừng souari

souari research

nghiên cứu về souari

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay