| số nhiều | soundscapes |
urban soundscape
khung cảnh âm thanh đô thị
natural soundscape
khung cảnh âm thanh tự nhiên
sonic soundscape
khung cảnh âm thanh sonic
immersive soundscape
khung cảnh âm thanh đắm chìm
digital soundscape
khung cảnh âm thanh kỹ thuật số
interactive soundscape
khung cảnh âm thanh tương tác
acoustic soundscape
khung cảnh âm thanh học
audio soundscape
khung cảnh âm thanh audio
musical soundscape
khung cảnh âm thanh âm nhạc
rural soundscape
khung cảnh âm thanh nông thôn
the soundscape of the forest is incredibly calming.
khung cảnh âm thanh của rừng thật sự rất điềm tĩnh.
we recorded the soundscape of the city at night.
chúng tôi đã thu âm khung cảnh âm thanh của thành phố về đêm.
artists often use soundscapes to enhance their performances.
các nghệ sĩ thường sử dụng khung cảnh âm thanh để nâng cao hiệu suất của họ.
the soundscape of the ocean is filled with waves and seagulls.
khung cảnh âm thanh của đại dương đầy những con sóng và chim hải yến.
listening to a soundscape can improve your concentration.
nghe một khung cảnh âm thanh có thể cải thiện khả năng tập trung của bạn.
soundscapes can evoke strong memories and emotions.
các khung cảnh âm thanh có thể gợi lên những ký ức và cảm xúc mạnh mẽ.
creating a soundscape requires careful attention to detail.
việc tạo ra một khung cảnh âm thanh đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
nature soundscapes are popular for relaxation and meditation.
các khung cảnh âm thanh tự nhiên phổ biến để thư giãn và thiền định.
the soundscape of a bustling market is vibrant and lively.
khung cảnh âm thanh của một khu chợ nhộn nhịp tràn đầy sức sống và sôi động.
soundscapes can be used in film to create atmosphere.
các khung cảnh âm thanh có thể được sử dụng trong phim để tạo ra không khí.
urban soundscape
khung cảnh âm thanh đô thị
natural soundscape
khung cảnh âm thanh tự nhiên
sonic soundscape
khung cảnh âm thanh sonic
immersive soundscape
khung cảnh âm thanh đắm chìm
digital soundscape
khung cảnh âm thanh kỹ thuật số
interactive soundscape
khung cảnh âm thanh tương tác
acoustic soundscape
khung cảnh âm thanh học
audio soundscape
khung cảnh âm thanh audio
musical soundscape
khung cảnh âm thanh âm nhạc
rural soundscape
khung cảnh âm thanh nông thôn
the soundscape of the forest is incredibly calming.
khung cảnh âm thanh của rừng thật sự rất điềm tĩnh.
we recorded the soundscape of the city at night.
chúng tôi đã thu âm khung cảnh âm thanh của thành phố về đêm.
artists often use soundscapes to enhance their performances.
các nghệ sĩ thường sử dụng khung cảnh âm thanh để nâng cao hiệu suất của họ.
the soundscape of the ocean is filled with waves and seagulls.
khung cảnh âm thanh của đại dương đầy những con sóng và chim hải yến.
listening to a soundscape can improve your concentration.
nghe một khung cảnh âm thanh có thể cải thiện khả năng tập trung của bạn.
soundscapes can evoke strong memories and emotions.
các khung cảnh âm thanh có thể gợi lên những ký ức và cảm xúc mạnh mẽ.
creating a soundscape requires careful attention to detail.
việc tạo ra một khung cảnh âm thanh đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
nature soundscapes are popular for relaxation and meditation.
các khung cảnh âm thanh tự nhiên phổ biến để thư giãn và thiền định.
the soundscape of a bustling market is vibrant and lively.
khung cảnh âm thanh của một khu chợ nhộn nhịp tràn đầy sức sống và sôi động.
soundscapes can be used in film to create atmosphere.
các khung cảnh âm thanh có thể được sử dụng trong phim để tạo ra không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay