souped

[Mỹ]/suːp/
[Anh]/sup/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thực phẩm lỏng được làm bằng cách nấu thịt, cá hoặc rau trong nước
vt. tăng cường sức mạnh hoặc lực

Cụm từ & Cách kết hợp

chicken noodle soup

súp mì gà

vegetable soup

súp rau

hot soup

súp nóng

tomato soup

súp cà chua

in the soup

trong súp

chicken soup

súp gà

noodle soup

súp mì

thick soup

súp đặc

mushroom soup

súp nấm

duck soup

súp vịt

clear soup

súp trong

onion soup

súp hành tây

soup stock

nước dùng

soup spoon

váy canh

corn soup

súp ngô

soup kitchen

bếp từ thiện

seaweed soup

súp rong biển

soup plate

đĩa súp

pumpkin soup

súp bí ngô

wonton soup

súp hoành phi

Câu ví dụ

The soup is at the boil.

Món súp đang sôi.

to ladle soup into plates

đổ súp vào đĩa

This soup's too thin.

Món súp này quá loãng.

The soup was left to simmer.

Món súp đã được để nhỏ lửa.

Give the soup a stir.

Khuấy món súp lên.

a recipe for leek soup

một công thức làm món súp hành tây

The soup was rather tasteless.

Món súp khá nhạt nhẽo.

The soup stinks of garlic.

Món súp có mùi tỏi rất khó chịu.

took a little soup for dinner.

Tôi đã ăn một ít súp cho bữa tối.

What kind of soup is that?

Đó là loại súp gì vậy?

Bring the soup to the boil.

Đun sôi canh.

wishy-washy soup with no flavor

Món súp nhạt nhẽo, không có vị.

This soup is too bland for me.

Món súp này quá nhạt đối với tôi.

The soup had a very salty taste.

Món súp có vị rất mặn.

a tin of cream of mushroom soup .

một hộp kem súp nấm.

The soup tastes good.

Món súp có vị ngon.

soup is down from 59p to 49p.

Giá súp đã giảm từ 59p xuống 49p.

this soup freezes well .

Món súp này bảo quản được tốt trong tủ đông.

liquidize the soup until quite smooth.

Xay súp cho đến khi khá mịn.

Ví dụ thực tế

I'll have the soup and the salmon.

Tôi sẽ dùng món súp và cá hồi.

Nguồn: Friends Season 9

Or the chicken in your minestrone soup?

Hay là gà trong món súp minestrone của bạn?

Nguồn: Popular Science Essays

A soup of cells, bacteria, algae, fungus.

Một món súp từ tế bào, vi khuẩn, tảo và nấm.

Nguồn: Learn English through advertisements.

Who is it? - Gavin. I brought you some soup.

Ai vậy? - Gavin. Tôi đã mang cho bạn một ít súp.

Nguồn: Friends Season 9

Gazpacho is a cold soup from Spain. It's mostly vegetables.

Gazpacho là một món súp lạnh từ Tây Ban Nha. Nó chủ yếu là rau củ.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Oh. Would you like some soup instead?

Ồ. Bạn có muốn dùng súp thay không?

Nguồn: Intermediate Daily Conversation

She made some soup for the children.

Cô ấy đã làm một ít súp cho bọn trẻ.

Nguồn: BlackCat (Beginner) Audiobook

Did you leave any soup for me?

Bạn có để lại cho tôi một ít súp không?

Nguồn: Emma's delicious English

Or how to make a good soup.

Hay là cách làm một món súp ngon.

Nguồn: Connection Magazine

" Please bring me a little soup now."

". Hãy mang cho tôi một ít súp bây giờ."

Nguồn: Shanghai Education Oxford Edition Junior High School English Grade 9 Upper Volume

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay