sovereigntists

[Mỹ]/[ˈsɒvərɪn.tɪst]/
[Anh]/[ˈsɑːv.ə.rɪn.tɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người ủng hộ chủ quyền, đặc biệt là trong bối cảnh độc lập hoặc tự chủ cao hơn; người ủng hộ phong trào chính trị kêu gọi chủ quyền quốc gia cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

sovereigntists advocating

những người ủng hộ chủ quyền

supporting sovereigntists

ủng hộ những người chủ quyền

becoming sovereigntists

trở thành những người chủ quyền

radical sovereigntists

những người chủ quyền cực đoan

sovereigntists believe

những người chủ quyền tin rằng

former sovereigntists

những người từng là chủ quyền

sovereigntists’ views

quan điểm của những người chủ quyền

identifying as sovereigntists

định danh là những người chủ quyền

national sovereigntists

những người chủ quyền quốc gia

Câu ví dụ

the sovereigntists fiercely debated the implications of joining the trade bloc.

Các nhà chủ quyền đã tranh luận gay gắt về những hệ lụy của việc tham gia khối thương mại.

many sovereigntists advocate for greater national control over borders.

Nhiều nhà chủ quyền ủng hộ việc có quyền kiểm soát lớn hơn về biên giới quốc gia.

sovereigntists often criticize international organizations as undermining national autonomy.

Các nhà chủ quyền thường chỉ trích các tổ chức quốc tế vì làm suy yếu chủ quyền quốc gia.

the party's platform strongly appealed to sovereigntists concerned about immigration.

Đề cương của đảng đã thu hút mạnh mẽ các nhà chủ quyền lo ngại về nhập cư.

sovereigntists rallied against the proposed treaty, fearing loss of sovereignty.

Các nhà chủ quyền đã tập trung phản đối hiệp ước được đề xuất, lo sợ mất đi chủ quyền.

a core tenet of the movement is protecting national sovereignty for sovereigntists.

Một nguyên tắc cốt lõi của phong trào là bảo vệ chủ quyền quốc gia cho các nhà chủ quyền.

the sovereigntists argued that foreign policy should be determined solely by the nation.

Các nhà chủ quyền lập luận rằng chính sách đối ngoại nên được xác định hoàn toàn bởi quốc gia.

sovereigntists expressed reservations about ceding authority to a supranational body.

Các nhà chủ quyền bày tỏ sự do dự về việc nhường quyền lực cho một cơ quan siêu quốc gia.

the debate highlighted the divide between sovereigntists and globalists within the party.

Trận chiến đã làm nổi bật sự chia rẽ giữa các nhà chủ quyền và toàn cầu hóa trong đảng.

sovereigntists frequently emphasize the importance of national self-determination.

Các nhà chủ quyền thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tự quyết định quốc gia.

the sovereigntists’ campaign focused on restoring national borders and trade policies.

Chiến dịch của các nhà chủ quyền tập trung vào việc khôi phục lại biên giới quốc gia và chính sách thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay