sovietism

[Mỹ]/ˈsəʊviətɪzəm/
[Anh]/ˈsoʊviətɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hệ thống chính phủ dựa trên nguyên tắc của Liên Xô
Word Forms
số nhiềusovietisms

Cụm từ & Cách kết hợp

sovietism ideology

tư tưởng chủ nghĩa soviet

sovietism influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa soviet

sovietism regime

chế độ chủ nghĩa soviet

sovietism policies

các chính sách chủ nghĩa soviet

sovietism principles

các nguyên tắc chủ nghĩa soviet

sovietism state

nhà nước chủ nghĩa soviet

sovietism theory

thuyết chủ nghĩa soviet

sovietism practices

các phương pháp chủ nghĩa soviet

sovietism movement

phong trào chủ nghĩa soviet

sovietism legacy

di sản của chủ nghĩa soviet

Câu ví dụ

sovietism influenced many political ideologies in the 20th century.

chủ nghĩa sovietism đã ảnh hưởng đến nhiều hệ tư tưởng chính trị trong thế kỷ 20.

critics argue that sovietism stifles individual freedom.

các nhà phê bình cho rằng sovietism kìm hãm tự do cá nhân.

the rise of sovietism reshaped eastern europe.

sự trỗi dậy của sovietism đã định hình lại châu âu đông.

many countries adopted elements of sovietism during the cold war.

nhiều quốc gia đã áp dụng các yếu tố của sovietism trong suốt cuộc chiến tranh lạnh.

sovietism is often associated with state control over the economy.

sovietism thường gắn liền với sự kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế.

the decline of sovietism marked a significant turning point in history.

sự suy giảm của sovietism đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.

understanding sovietism helps to analyze past geopolitical conflicts.

hiểu biết về sovietism giúp phân tích các cuộc xung đột địa chính trị trong quá khứ.

many scholars debate the legacy of sovietism in modern politics.

nhiều học giả tranh luận về di sản của sovietism trong chính trị hiện đại.

sovietism often emphasized collective over individual rights.

sovietism thường nhấn mạnh quyền tập thể hơn quyền cá nhân.

the fall of sovietism led to significant economic reforms in russia.

sự sụp đổ của sovietism dẫn đến những cải cách kinh tế đáng kể ở nga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay