soyabean

[Mỹ]/ˌsɔɪəˈbiːn/
[Anh]/ˌsɔɪəˈbiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu nành
Các dạng của từ
số nhiềusoyabeans

Cụm từ & Cách kết hợp

soyabean oil

dầu đậu nành

soyabean milk

sữa đậu nành

soyabean sauce

đường mía

soyabean curd

phô mai đậu nành

soyabean sprouts

mầm đậu nành

soyabean meal

thức ăn đậu nành

soyabean paste

chất béo đậu nành

soyabean flour

bột đậu nành

soyabean butter

mứt đậu nành

soyabean ice cream

khế

Câu ví dụ

soyabean oil is widely used in asian cooking.

Dầu đậu nành được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á.

many people drink soyabean milk for breakfast.

Nhiều người uống sữa đậu nành vào bữa sáng.

soyabean sauce adds a salty flavor to stir-fried dishes.

Nước mắm đậu nành thêm vị mặn cho các món xào.

tofu is made from soyabean curd.

Đậu phụ được làm từ đậu nành đông.

soyabean meal is an important animal feed.

Thức ăn chăn nuôi từ bã đậu nành là một loại thức ăn quan trọng.

soyabean sprouts are nutritious vegetables.

Chồi đậu nành là các loại rau có giá trị dinh dưỡng.

korean cuisine uses soyabean paste for fermented dishes.

Ẩm thực Hàn Quốc sử dụng bột đậu nành cho các món lên men.

soyabean flour can be used in baking.

Bột đậu nành có thể được sử dụng trong nướng bánh.

farmers plant soyabeans in large fields.

Nông dân trồng đậu nành trong những cánh đồng lớn.

the soyabean harvest usually happens in autumn.

Vụ thu hoạch đậu nành thường diễn ra vào mùa thu.

soyabean products are popular among vegetarians.

Sản phẩm đậu nành rất phổ biến trong số người ăn chay.

soyabean plants need warm weather to grow.

Cây đậu nành cần thời tiết ấm áp để phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay