fighting wolves
sói chiến đấu
hungry wolves
sói đói
gray wolves
sói xám
pack of wolves
đàn sói
howling wolves
những con sói hú
wild wolves
sói hoang
like wolves
giống như sói
hunting wolves
sói săn mồi
lone wolf
lone wolf
were wolves
những con sói
the wolves howled at the full moon.
Những con sói hú lên với mặt trăng tròn.
we saw a pack of wolves hunting in the distance.
Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn sói săn mồi ở phía xa.
the farmer worried about his sheep with the wolves nearby.
Người nông dân lo lắng về những con cừu của mình khi những con sói ở gần đó.
wolves are apex predators in many ecosystems.
Sói là loài động vật săn mồi đỉnh cao trong nhiều hệ sinh thái.
the wolves tracked their prey through the snow.
Những con sói lần theo dấu con mồi của chúng qua tuyết.
the children were warned to stay away from the wolves.
Trẻ em được cảnh báo tránh xa những con sói.
the wolves moved silently through the forest.
Những con sói di chuyển lặng lẽ trong rừng.
the lone wolf searched for food.
Con sói đơn độc tìm kiếm thức ăn.
the wolves protected their territory fiercely.
Những con sói bảo vệ lãnh thổ của chúng một cách quyết liệt.
we listened to the wolves' eerie calls.
Chúng tôi lắng nghe những tiếng gọi kỳ lạ của những con sói.
the wolves worked together to bring down the deer.
Những con sói làm việc cùng nhau để hạ gục con nai.
the wolves den was hidden in the rocks.
Hang của những con sói được giấu trong đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay