sparganium

[Mỹ]//spɑːˈɡeɪnɪəm//
[Anh]//spɑːrˈɡeɪnɪəm//

Dịch

n. Một chi thực vật thủy sinh có hoa thuộc họ Typhaceae, bao gồm các loài cỏ nước.
Các dạng của từ
số nhiềusparganiums

Cụm từ & Cách kết hợp

sparganium species

Loài sậy nước

sparganium plant

Cây sậy nước

sparganium habitat

Môi trường sống của sậy nước

sparganium growth

Sự phát triển của sậy nước

sparganium leaves

Lá sậy nước

sparganium roots

Ngọn rễ sậy nước

sparganium pond

Hồ sậy nước

sparganium marsh

Tầng nước đọng sậy nước

sparganium identification

Xác định sậy nước

sparganium flowers

Hoa sậy nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay