| số nhiều | sparrowhawks |
sparrowhawk flies
chim ưng bay
hunting sparrowhawk
chim ưng săn mồi
sparrowhawk's nest
ổ chim ưng
a sparrowhawk
một con chim ưng
sparrowhawks hunt
chim ưng săn mồi
watching sparrowhawks
ngắm nhìn chim ưng
sparrowhawk swooped
chim ưng lao xuống
young sparrowhawk
con chim ưng non
sparrowhawk perched
chim ưng đậu trên cây
fierce sparrowhawk
chim ưng dữ
a lone sparrowhawk circled high above the fields.
Một con cú mèo đơn độc bay vòng quanh cao trên những cánh đồng.
we watched a sparrowhawk hunting for mice in the meadow.
Chúng tôi đã xem một con cú mèo săn chuột trên thảo nguyên.
the sparrowhawk's powerful talons are perfect for catching prey.
Các ngón chân mạnh mẽ của cú mèo rất lý tưởng để bắt mồi.
the birdwatcher identified the raptor as a juvenile sparrowhawk.
Người theo dõi chim đã xác định loài raptor này là một con cú mèo non.
a sparrowhawk suddenly swooped down from a tree branch.
Một con cú mèo đột ngột lao xuống từ một cành cây.
the farmer worried about the sparrowhawk preying on his chickens.
Nông dân lo lắng về việc cú mèo săn gà của anh ta.
we saw a sparrowhawk perched on a fence post.
Chúng tôi đã thấy một con cú mèo đậu trên một cột rào.
the sparrowhawk's flight was swift and silent.
Chuyến bay của cú mèo rất nhanh và im lặng.
the camera captured a stunning image of a sparrowhawk in flight.
Máy ảnh đã chụp được một hình ảnh tuyệt đẹp của một con cú mèo đang bay.
the sparrowhawk is a common sight in the countryside.
Cú mèo là một cảnh quen thuộc ở vùng nông thôn.
we heard the sharp cry of a sparrowhawk overhead.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu sắc nét của một con cú mèo phía trên.
the sparrowhawk nested in a hole in the old oak tree.
Cú mèo làm tổ trong một lỗ trên cây sồi già.
sparrowhawk flies
chim ưng bay
hunting sparrowhawk
chim ưng săn mồi
sparrowhawk's nest
ổ chim ưng
a sparrowhawk
một con chim ưng
sparrowhawks hunt
chim ưng săn mồi
watching sparrowhawks
ngắm nhìn chim ưng
sparrowhawk swooped
chim ưng lao xuống
young sparrowhawk
con chim ưng non
sparrowhawk perched
chim ưng đậu trên cây
fierce sparrowhawk
chim ưng dữ
a lone sparrowhawk circled high above the fields.
Một con cú mèo đơn độc bay vòng quanh cao trên những cánh đồng.
we watched a sparrowhawk hunting for mice in the meadow.
Chúng tôi đã xem một con cú mèo săn chuột trên thảo nguyên.
the sparrowhawk's powerful talons are perfect for catching prey.
Các ngón chân mạnh mẽ của cú mèo rất lý tưởng để bắt mồi.
the birdwatcher identified the raptor as a juvenile sparrowhawk.
Người theo dõi chim đã xác định loài raptor này là một con cú mèo non.
a sparrowhawk suddenly swooped down from a tree branch.
Một con cú mèo đột ngột lao xuống từ một cành cây.
the farmer worried about the sparrowhawk preying on his chickens.
Nông dân lo lắng về việc cú mèo săn gà của anh ta.
we saw a sparrowhawk perched on a fence post.
Chúng tôi đã thấy một con cú mèo đậu trên một cột rào.
the sparrowhawk's flight was swift and silent.
Chuyến bay của cú mèo rất nhanh và im lặng.
the camera captured a stunning image of a sparrowhawk in flight.
Máy ảnh đã chụp được một hình ảnh tuyệt đẹp của một con cú mèo đang bay.
the sparrowhawk is a common sight in the countryside.
Cú mèo là một cảnh quen thuộc ở vùng nông thôn.
we heard the sharp cry of a sparrowhawk overhead.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu sắc nét của một con cú mèo phía trên.
the sparrowhawk nested in a hole in the old oak tree.
Cú mèo làm tổ trong một lỗ trên cây sồi già.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay