spartinas

[Mỹ]/spɑːˈtiːnəz/
[Anh]/spɑːrˈtiːnəz/

Dịch

n. số nhiều của spartina; một loại cỏ mặn (chi Spartina) được tìm thấy ở các đầm lầy ven biển.

Câu ví dụ

the spartina grass has taken over the coastal marsh.

Cỏ Spartina đã chiếm cứ vùng đầm lầy ven biển.

spartina alterniflora is an invasive species in many estuaries.

Spartina alterniflora là loài xâm lấn ở nhiều cửa sông.

workers are trying to control the spartina spread.

Nhân công đang cố gắng kiểm soát sự lan rộng của cỏ Spartina.

the spartina marsh provides habitat for many birds.

Vùng đầm lầy Spartina cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.

heavy machinery is used for spartina removal.

Máy móc hạng nặng được sử dụng để loại bỏ cỏ Spartina.

spartina growth has damaged the local ecosystem.

Sự phát triển của cỏ Spartina đã làm tổn hại đến hệ sinh thái địa phương.

the invasive spartina threatens native plants.

Cỏ Spartina xâm lấn đe dọa các loài thực vật bản địa.

we need to eradicate the spartina from the wetland.

Chúng ta cần tiêu diệt cỏ Spartina khỏi vùng đất ngập nước.

spartina dominates the salt marsh landscape.

Cỏ Spartina thống trị cảnh quan đầm lầy muối.

the spartina infestation has spread for miles.

Sự xâm nhập của cỏ Spartina đã lan rộng hàng dặm.

scientists are studying spartina for coastal restoration.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cỏ Spartina để phục hồi ven biển.

spartina meadows are important for erosion control.

Vùng đồng cỏ Spartina rất quan trọng trong việc kiểm soát xói mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay