speakability

[Mỹ]/[ˈspiːkəbɪləti]/
[Anh]/[ˈspiːkəbɪləti]/

Dịch

n. Dựa vào khả năng diễn đạt bằng lời nói một cách dễ dàng và thoải mái; sự dễ dàng trong việc diễn đạt bằng lời nói; Mức độ mà một tình huống hoặc môi trường cho phép giao tiếp cởi mở và trung thực.

Cụm từ & Cách kết hợp

speakability matters

tính dễ phát âm rất quan trọng

improving speakability

cải thiện tính dễ phát âm

assess speakability

đánh giá tính dễ phát âm

lack speakability

thiếu tính dễ phát âm

enhanced speakability

tính dễ phát âm được nâng cao

speakability training

đào tạo tính dễ phát âm

demonstrates speakability

chứng minh tính dễ phát âm

high speakability

tính dễ phát âm cao

affecting speakability

ảnh hưởng đến tính dễ phát âm

build speakability

xây dựng tính dễ phát âm

Câu ví dụ

the project lacked speakability, hindering its potential for wider adoption.

Dự án thiếu tính dễ hiểu, cản trở tiềm năng được áp dụng rộng rãi hơn.

improving the product's speakability is crucial for securing investor interest.

Việc cải thiện tính dễ hiểu của sản phẩm là rất quan trọng để thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.

the speaker enhanced the presentation's speakability with compelling visuals.

Người thuyết trình đã nâng cao tính dễ hiểu của bài thuyết trình bằng những hình ảnh trực quan hấp dẫn.

we need to assess the speakability of our marketing message to the target audience.

Chúng ta cần đánh giá tính dễ hiểu của thông điệp tiếp thị của chúng ta đối với đối tượng mục tiêu.

the lawyer skillfully argued, maximizing the speakability of their client's case.

Luật sư đã lập luận một cách khéo léo, tối đa hóa tính dễ hiểu của vụ việc của khách hàng.

the proposal's speakability was strengthened by providing concrete data and evidence.

Tính dễ hiểu của đề xuất đã được củng cố bằng cách cung cấp dữ liệu và bằng chứng cụ thể.

increasing the speakability of the policy is essential for public support.

Tăng cường tính dễ hiểu của chính sách là điều cần thiết để có được sự ủng hộ của công chúng.

the research findings significantly boosted the speakability of the new treatment.

Các phát hiện nghiên cứu đã tăng đáng kể tính dễ hiểu của phương pháp điều trị mới.

the team focused on enhancing the speakability of the business plan to potential partners.

Đội ngũ tập trung vào việc nâng cao tính dễ hiểu của kế hoạch kinh doanh đối với các đối tác tiềm năng.

a lack of speakability can lead to missed opportunities and failed initiatives.

Thiếu tính dễ hiểu có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội và các sáng kiến thất bại.

the candidate's speakability was a key factor in their election victory.

Tính dễ hiểu của ứng cử viên là một yếu tố quan trọng trong chiến thắng bầu cử của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay