speakerships

[Mỹ]/ˈspiːkəʃɪps/
[Anh]/ˈspiːkərʃɪps/

Dịch

n. vị trí hoặc chức vụ của một diễn giả

Cụm từ & Cách kết hợp

lead speakerships

dẫn đầu các vị trí chủ trì

secure speakerships

đảm bảo các vị trí chủ trì

win speakerships

giành được các vị trí chủ trì

contest speakerships

thi đua các vị trí chủ trì

nominate speakerships

đề cử các vị trí chủ trì

elect speakerships

bầu chọn các vị trí chủ trì

hold speakerships

giữ các vị trí chủ trì

discuss speakerships

thảo luận về các vị trí chủ trì

analyze speakerships

phân tích các vị trí chủ trì

review speakerships

xem xét lại các vị trí chủ trì

Câu ví dụ

many politicians aspire to speakerships in their respective chambers.

Nhiều chính trị gia khao khát các vị trí chủ tịch trong các cơ quan lập pháp của họ.

securing speakerships can significantly impact a party's influence.

Việc đảm bảo các vị trí chủ tịch có thể tác động đáng kể đến ảnh hưởng của một đảng.

she campaigned vigorously for various speakerships during the elections.

Cô ấy đã tích cực vận động cho nhiều vị trí chủ tịch trong suốt cuộc bầu cử.

his experience in previous speakerships made him a strong candidate.

Kinh nghiệm của anh ấy trong các vị trí chủ tịch trước đây đã khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên mạnh.

negotiations for the speakerships often involve complex political strategies.

Các cuộc đàm phán về các vị trí chủ tịch thường liên quan đến các chiến lược chính trị phức tạp.

the speakerships were contested fiercely by several prominent members.

Các vị trí chủ tịch đã bị tranh chấp gay gắt bởi một số thành viên nổi bật.

understanding the dynamics of speakerships is crucial for new legislators.

Hiểu rõ động lực của các vị trí chủ tịch là điều quan trọng đối với các nhà lập pháp mới.

she held multiple speakerships throughout her political career.

Cô ấy đã giữ nhiều vị trí chủ tịch trong suốt sự nghiệp chính trị của mình.

the election for the speakerships will take place next month.

Cuộc bầu cử cho các vị trí chủ tịch sẽ diễn ra vào tháng tới.

his leadership style suited the demands of the speakerships he held.

Phong cách lãnh đạo của anh ấy phù hợp với những yêu cầu của các vị trí chủ tịch mà anh ấy từng đảm nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay