spearsmen

[Mỹ]/spɪəzmen/
[Anh]/spɪrzmen/

Dịch

n. báng súng (chếch)

Cụm từ & Cách kết hợp

the spearsmen

những người cầm thương

spearsmen's

của những người cầm thương

a spearsman

một người cầm thương

armed spearsmen

những người cầm thương được trang bị vũ trang

brave spearsmen

những người cầm thương dũng cảm

ancient spearsmen

những người cầm thương cổ đại

three spearsmen

ba người cầm thương

spearsmen stood

những người cầm thương đứng

spearsmen advanced

những người cầm thương tiến lên

Câu ví dụ

the ancient spearsmen stood in formation, ready to defend their city.

Những người cầm thương cổ đại đứng thành hàng, sẵn sàng bảo vệ thành phố của họ.

elite spearsmen were recruited from the strongest warriors in the kingdom.

Những người cầm thương tinh nhuệ được tuyển chọn từ những chiến binh mạnh nhất trong vương quốc.

skilled spearsmen trained for years to master the art of spear fighting.

Những người cầm thương lành nghề đã huấn luyện trong nhiều năm để làm chủ nghệ thuật chiến đấu bằng thương.

roman spearsmen marched in perfect unison during the military parade.

Những người cầm thương La Mã diễu hành trong sự hòa hợp hoàn hảo trong cuộc diễu hành quân sự.

greek spearsmen formed a phalanx to repel the enemy attack.

Những người cầm thương Hy Lạp hình thành đội hình phalanx để đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.

the medieval spearsmen charged across the battlefield with fierce determination.

Những người cầm thương thời Trung Cổ xông ra chiến trường với sự quyết tâm mãnh liệt.

experienced spearsmen taught the younger soldiers proper spear techniques.

Những người cầm thương dày dặn kinh nghiệm đã dạy các binh lính trẻ hơn các kỹ thuật sử dụng thương đúng cách.

the defending spearsmen held their ground against the overwhelming odds.

Những người cầm thương phòng thủ đã giữ vững vị trí của họ trước những hoàn cảnh quá sức.

battle-worn spearsmen gathered their strength for one final assault.

Những người cầm thương mệt mỏi vì chiến đấu đã tập hợp sức mạnh cho một cuộc tấn công cuối cùng.

armed with long spears, the spearsmen advanced toward the enemy lines.

Vũ trang bằng những chiếc thương dài, những người cầm thương tiến về phía đội hình của kẻ thù.

the king's guard consisted of elite spearsmen selected for their loyalty.

Đội vệ binh của nhà vua bao gồm những người cầm thương tinh nhuệ được tuyển chọn vì lòng trung thành của họ.

ancient warfare relied heavily on the courage of spearsmen.

Chiến tranh cổ đại phụ thuộc nhiều vào lòng dũng cảm của những người cầm thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay