speciale

[Mỹ]//speʃɪˈɑːli//
[Anh]//spɛʃiˈɑːli//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Speciale (tên); họ người Ý
Các dạng của từ
số nhiềuspeciales

Câu ví dụ

the restaurant offered a special menu for valentine's day.

Quán ăn đã cung cấp một thực đơn đặc biệt cho ngày lễ tình nhân.

she received special treatment from her colleagues.

Cô ấy đã được đối xử đặc biệt từ đồng nghiệp.

we have a special offer for new customers.

Chúng tôi có một chương trình khuyến mãi đặc biệt dành cho khách hàng mới.

he is a special agent working for the fbi.

Anh ấy là một đặc vụ làm việc cho FBI.

my grandmother left me a special gift in her will.

Bà nội tôi đã để lại cho tôi một món quà đặc biệt trong di chúc của bà.

this task requires your special attention.

Nhiệm vụ này yêu cầu sự chú ý đặc biệt của bạn.

we need to call a special meeting to discuss this issue.

Chúng ta cần triệu tập một cuộc họp đặc biệt để thảo luận vấn đề này.

congratulations on your special day!

Chúc mừng ngày đặc biệt của bạn!

the hospital has a special care unit for premature babies.

Bệnh viện có một đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh non tháng.

do you have any special skills relevant to this position?

Bạn có kỹ năng đặc biệt nào liên quan đến vị trí này không?

corn requires a special kind of soil to grow well.

Lúa mì cần một loại đất đặc biệt để phát triển tốt.

she always wanted to be a special guest on that talk show.

Cô ấy luôn muốn trở thành khách mời đặc biệt trên chương trình trò chuyện đó.

the special effects in this movie are incredible.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim này là vô cùng ấn tượng.

we have prepared a special surprise for your birthday.

Chúng tôi đã chuẩn bị một bất ngờ đặc biệt cho sinh nhật của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay