speedways

[Mỹ]/[ˈspiːdweɪz]/
[Anh]/[ˈspiːdweɪz]/

Dịch

n. đường đua ô tô hình bầu dục; nơi ô tô đua; một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế cho việc di chuyển tốc độ cao

Cụm từ & Cách kết hợp

speedways racing

Vietnamese_translation

speedway events

Vietnamese_translation

speedways near

Vietnamese_translation

speedway season

Vietnamese_translation

speedway drivers

Vietnamese_translation

speedways built

Vietnamese_translation

speedway track

Vietnamese_translation

speedway stadium

Vietnamese_translation

speedways open

Vietnamese_translation

speedway history

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the thrilling race took place on the famous speedways of daytona.

Trận đua đầy kịch tính đã diễn ra trên những đường đua tốc độ nổi tiếng của Daytona.

nascar drivers compete fiercely on speedways across the country.

Các tay lái NASCAR thi đấu gay cấn trên các đường đua tốc độ khắp đất nước.

the speedways are meticulously maintained to ensure driver safety.

Các đường đua tốc độ được bảo trì cẩn thận để đảm bảo an toàn cho tay lái.

attending a race at the speedways is a thrilling experience.

Tham dự một cuộc đua tại các đường đua tốc độ là trải nghiệm đầy kịch tính.

the speedways often host concerts and other events besides racing.

Các đường đua tốc độ thường tổ chức các buổi hòa nhạc và các sự kiện khác ngoài đua xe.

he dreamed of becoming a professional driver on the speedways.

Anh ấy mơ ước trở thành một tay lái chuyên nghiệp trên các đường đua tốc độ.

the speedways' banking angles create unique racing challenges.

Các góc nghiêng của đường đua tốc độ tạo ra những thử thách đua xe độc đáo.

fans flock to the speedways to cheer on their favorite drivers.

Các fan hâm mộ đổ xô đến các đường đua tốc độ để cổ vũ cho các tay lái yêu thích của họ.

the speedways' infrastructure includes grandstands, concessions, and parking areas.

Cơ sở hạ tầng của các đường đua tốc độ bao gồm các khán đài, quầy bán hàng và khu vực đậu xe.

modern speedways utilize advanced safety features and technology.

Các đường đua tốc độ hiện đại sử dụng các tính năng và công nghệ an toàn tiên tiến.

the speedways' layout significantly impacts race strategy.

Bố trí của các đường đua tốc độ ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược đua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay