spiking demand
nhu cầu tăng cao
spiking interest
sự quan tâm tăng cao
spiking prices
giá tăng cao
spiking trends
xu hướng tăng cao
spiking levels
mức tăng cao
spiking rates
tỷ lệ tăng cao
spiking sales
doanh số bán hàng tăng cao
spiking traffic
lưu lượng truy cập tăng cao
spiking numbers
số lượng tăng cao
spiking activity
hoạt động tăng cao
spiking interest in the new product was our main goal.
Việc tăng sự quan tâm đến sản phẩm mới là mục tiêu chính của chúng tôi.
the athlete is spiking the ball to score a point.
Vận động viên đang đánh bóng để ghi điểm.
spiking temperatures are a concern for the environment.
Nhiệt độ tăng cao là mối quan tâm của môi trường.
she noticed her heart rate spiking during the workout.
Cô ấy nhận thấy nhịp tim của mình tăng đột ngột trong khi tập luyện.
the stock market is spiking after the latest report.
Thị trường chứng khoán đang tăng sau báo cáo mới nhất.
spiking sales figures indicate a successful campaign.
Doanh số bán hàng tăng đột ngột cho thấy một chiến dịch thành công.
he was spiking the punch with extra ingredients.
Anh ấy đang thêm các thành phần khác vào đồ uống có pha.
the sudden spiking of prices caught everyone off guard.
Sự tăng đột ngột của giá đã khiến mọi người bất ngờ.
her emotions were spiking after the unexpected news.
Cảm xúc của cô ấy tăng vọt sau tin tức bất ngờ.
spiking demand for the new service surprised the team.
Nhu cầu tăng đột ngột đối với dịch vụ mới đã khiến đội bất ngờ.
spiking demand
nhu cầu tăng cao
spiking interest
sự quan tâm tăng cao
spiking prices
giá tăng cao
spiking trends
xu hướng tăng cao
spiking levels
mức tăng cao
spiking rates
tỷ lệ tăng cao
spiking sales
doanh số bán hàng tăng cao
spiking traffic
lưu lượng truy cập tăng cao
spiking numbers
số lượng tăng cao
spiking activity
hoạt động tăng cao
spiking interest in the new product was our main goal.
Việc tăng sự quan tâm đến sản phẩm mới là mục tiêu chính của chúng tôi.
the athlete is spiking the ball to score a point.
Vận động viên đang đánh bóng để ghi điểm.
spiking temperatures are a concern for the environment.
Nhiệt độ tăng cao là mối quan tâm của môi trường.
she noticed her heart rate spiking during the workout.
Cô ấy nhận thấy nhịp tim của mình tăng đột ngột trong khi tập luyện.
the stock market is spiking after the latest report.
Thị trường chứng khoán đang tăng sau báo cáo mới nhất.
spiking sales figures indicate a successful campaign.
Doanh số bán hàng tăng đột ngột cho thấy một chiến dịch thành công.
he was spiking the punch with extra ingredients.
Anh ấy đang thêm các thành phần khác vào đồ uống có pha.
the sudden spiking of prices caught everyone off guard.
Sự tăng đột ngột của giá đã khiến mọi người bất ngờ.
her emotions were spiking after the unexpected news.
Cảm xúc của cô ấy tăng vọt sau tin tức bất ngờ.
spiking demand for the new service surprised the team.
Nhu cầu tăng đột ngột đối với dịch vụ mới đã khiến đội bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay