spilites

[Mỹ]/ˈspɪlaɪt/
[Anh]/ˈspɪlaɪt/

Dịch

n. một loại đá núi lửa có hạt mịn

Cụm từ & Cách kết hợp

spilite rock

đá spilit

spilite formation

sự hình thành đá spilit

spilite texture

bề mặt đá spilit

spilite origin

nguồn gốc của đá spilit

spilite sample

mẫu đá spilit

spilite analysis

phân tích đá spilit

spilite study

nghiên cứu đá spilit

spilite characteristics

đặc điểm của đá spilit

spilite features

đặc trưng của đá spilit

spilite geology

địa chất của đá spilit

Câu ví dụ

spilite is a type of volcanic rock.

spilite là một loại đá lửa.

geologists study spilite to understand volcanic activity.

các nhà địa chất nghiên cứu spilite để hiểu rõ hơn về hoạt động núi lửa.

spilite can be found in various geological formations.

spilite có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

the composition of spilite includes high silica content.

thành phần của spilite bao gồm hàm lượng silica cao.

researchers collected samples of spilite from the site.

các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu spilite từ địa điểm đó.

spilite is often associated with submarine volcanic eruptions.

spilite thường liên quan đến các vụ phun trào núi lửa dưới biển.

many rock formations contain spilite as a key component.

nhiều kiến tạo đá chứa spilite như một thành phần quan trọng.

understanding spilite helps in the study of plate tectonics.

hiểu biết về spilite giúp nghiên cứu kiến tạo mảng.

spilite can vary in color from green to dark gray.

spilite có thể khác nhau về màu sắc từ xanh lục đến xám đậm.

spilite formations can indicate ancient oceanic crust.

các kiến tạo spilite có thể cho thấy vỏ đại dương cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay