spiring

[Mỹ]/ˈspaɪərɪŋ/
[Anh]/ˈspaɪrɪŋ/

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của spire

Cụm từ & Cách kết hợp

inspiring leader

nhà lãnh đạo truyền cảm hứng

inspiring story

câu chuyện truyền cảm hứng

inspiring speech

bài diễn thuyết truyền cảm hứng

inspiring vision

tầm nhìn truyền cảm hứng

inspiring change

sự thay đổi truyền cảm hứng

inspiring journey

hành trình truyền cảm hứng

inspiring moment

khoảnh khắc truyền cảm hứng

inspiring art

nghệ thuật truyền cảm hứng

inspiring message

thông điệp truyền cảm hứng

inspiring team

đội ngũ truyền cảm hứng

Câu ví dụ

her spiring enthusiasm motivated the entire team.

sự nhiệt tình đầy cảm hứng của cô ấy đã thúc đẩy cả đội.

the spiring architecture of the building is breathtaking.

kiến trúc đầy cảm hứng của tòa nhà thật ngoạn mục.

he felt a spiring sense of hope after the meeting.

anh cảm thấy một niềm hy vọng đầy cảm hứng sau cuộc họp.

the spiring music lifted everyone's spirits.

người nghe cảm thấy tinh thần được nâng lên bởi những bản nhạc đầy cảm hứng.

her spiring words inspired the audience.

những lời nói đầy cảm hứng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.

the spiring performance left a lasting impression.

sự biểu diễn đầy cảm hứng đã để lại ấn tượng sâu sắc.

they shared a spiring vision for the future.

họ chia sẻ một tầm nhìn đầy cảm hứng về tương lai.

the spiring atmosphere at the festival was contagious.

không khí đầy cảm hứng tại lễ hội thật lây lan.

his spiring journey through life is truly inspiring.

hành trình cuộc đời đầy cảm hứng của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.

the spiring stories of triumph resonated with many.

những câu chuyện chiến thắng đầy cảm hứng đã cộng hưởng với nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay