inspiring leader
nhà lãnh đạo truyền cảm hứng
inspiring story
câu chuyện truyền cảm hứng
inspiring speech
bài diễn thuyết truyền cảm hứng
inspiring vision
tầm nhìn truyền cảm hứng
inspiring change
sự thay đổi truyền cảm hứng
inspiring journey
hành trình truyền cảm hứng
inspiring moment
khoảnh khắc truyền cảm hứng
inspiring art
nghệ thuật truyền cảm hứng
inspiring message
thông điệp truyền cảm hứng
inspiring team
đội ngũ truyền cảm hứng
her spiring enthusiasm motivated the entire team.
sự nhiệt tình đầy cảm hứng của cô ấy đã thúc đẩy cả đội.
the spiring architecture of the building is breathtaking.
kiến trúc đầy cảm hứng của tòa nhà thật ngoạn mục.
he felt a spiring sense of hope after the meeting.
anh cảm thấy một niềm hy vọng đầy cảm hứng sau cuộc họp.
the spiring music lifted everyone's spirits.
người nghe cảm thấy tinh thần được nâng lên bởi những bản nhạc đầy cảm hứng.
her spiring words inspired the audience.
những lời nói đầy cảm hứng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.
the spiring performance left a lasting impression.
sự biểu diễn đầy cảm hứng đã để lại ấn tượng sâu sắc.
they shared a spiring vision for the future.
họ chia sẻ một tầm nhìn đầy cảm hứng về tương lai.
the spiring atmosphere at the festival was contagious.
không khí đầy cảm hứng tại lễ hội thật lây lan.
his spiring journey through life is truly inspiring.
hành trình cuộc đời đầy cảm hứng của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
the spiring stories of triumph resonated with many.
những câu chuyện chiến thắng đầy cảm hứng đã cộng hưởng với nhiều người.
inspiring leader
nhà lãnh đạo truyền cảm hứng
inspiring story
câu chuyện truyền cảm hứng
inspiring speech
bài diễn thuyết truyền cảm hứng
inspiring vision
tầm nhìn truyền cảm hứng
inspiring change
sự thay đổi truyền cảm hứng
inspiring journey
hành trình truyền cảm hứng
inspiring moment
khoảnh khắc truyền cảm hứng
inspiring art
nghệ thuật truyền cảm hứng
inspiring message
thông điệp truyền cảm hứng
inspiring team
đội ngũ truyền cảm hứng
her spiring enthusiasm motivated the entire team.
sự nhiệt tình đầy cảm hứng của cô ấy đã thúc đẩy cả đội.
the spiring architecture of the building is breathtaking.
kiến trúc đầy cảm hứng của tòa nhà thật ngoạn mục.
he felt a spiring sense of hope after the meeting.
anh cảm thấy một niềm hy vọng đầy cảm hứng sau cuộc họp.
the spiring music lifted everyone's spirits.
người nghe cảm thấy tinh thần được nâng lên bởi những bản nhạc đầy cảm hứng.
her spiring words inspired the audience.
những lời nói đầy cảm hứng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.
the spiring performance left a lasting impression.
sự biểu diễn đầy cảm hứng đã để lại ấn tượng sâu sắc.
they shared a spiring vision for the future.
họ chia sẻ một tầm nhìn đầy cảm hứng về tương lai.
the spiring atmosphere at the festival was contagious.
không khí đầy cảm hứng tại lễ hội thật lây lan.
his spiring journey through life is truly inspiring.
hành trình cuộc đời đầy cảm hứng của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
the spiring stories of triumph resonated with many.
những câu chuyện chiến thắng đầy cảm hứng đã cộng hưởng với nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay