high spiritednesses
những tinh thần cao cả
youthful spiritednesses
những tinh thần trẻ trung
joyful spiritednesses
những tinh thần vui tươi
creative spiritednesses
những tinh thần sáng tạo
vibrant spiritednesses
những tinh thần sôi động
playful spiritednesses
những tinh thần nghịch ngợm
passionate spiritednesses
những tinh thần đam mê
bold spiritednesses
những tinh thần táo bạo
positive spiritednesses
những tinh thần tích cực
dynamic spiritednesses
những tinh thần năng động
her spiritednesses brought energy to the team.
tinh thần nhiệt huyết của cô ấy mang lại năng lượng cho đội.
the spiritednesses of the children filled the room with joy.
tinh thần nhiệt huyết của trẻ em tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
his spiritednesses were evident during the competition.
tinh thần nhiệt huyết của anh ấy thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
we admired the spiritednesses of the dancers on stage.
chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần nhiệt huyết của các vũ công trên sân khấu.
her spiritednesses inspired everyone around her.
tinh thần nhiệt huyết của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the spiritednesses of the athletes shone through in their performances.
tinh thần nhiệt huyết của các vận động viên thể hiện qua màn trình diễn của họ.
his spiritednesses were contagious, lifting everyone's spirits.
tinh thần nhiệt huyết của anh ấy dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
the spiritednesses of the crowd created an electrifying atmosphere.
tinh thần nhiệt huyết của đám đông tạo ra một bầu không khí đầy phấn khích.
she expressed her spiritednesses through her artwork.
cô ấy thể hiện tinh thần nhiệt huyết của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
the spiritednesses of youth are often celebrated in literature.
tinh thần nhiệt huyết của giới trẻ thường được ca ngợi trong văn học.
high spiritednesses
những tinh thần cao cả
youthful spiritednesses
những tinh thần trẻ trung
joyful spiritednesses
những tinh thần vui tươi
creative spiritednesses
những tinh thần sáng tạo
vibrant spiritednesses
những tinh thần sôi động
playful spiritednesses
những tinh thần nghịch ngợm
passionate spiritednesses
những tinh thần đam mê
bold spiritednesses
những tinh thần táo bạo
positive spiritednesses
những tinh thần tích cực
dynamic spiritednesses
những tinh thần năng động
her spiritednesses brought energy to the team.
tinh thần nhiệt huyết của cô ấy mang lại năng lượng cho đội.
the spiritednesses of the children filled the room with joy.
tinh thần nhiệt huyết của trẻ em tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
his spiritednesses were evident during the competition.
tinh thần nhiệt huyết của anh ấy thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
we admired the spiritednesses of the dancers on stage.
chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần nhiệt huyết của các vũ công trên sân khấu.
her spiritednesses inspired everyone around her.
tinh thần nhiệt huyết của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the spiritednesses of the athletes shone through in their performances.
tinh thần nhiệt huyết của các vận động viên thể hiện qua màn trình diễn của họ.
his spiritednesses were contagious, lifting everyone's spirits.
tinh thần nhiệt huyết của anh ấy dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
the spiritednesses of the crowd created an electrifying atmosphere.
tinh thần nhiệt huyết của đám đông tạo ra một bầu không khí đầy phấn khích.
she expressed her spiritednesses through her artwork.
cô ấy thể hiện tinh thần nhiệt huyết của mình thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.
the spiritednesses of youth are often celebrated in literature.
tinh thần nhiệt huyết của giới trẻ thường được ca ngợi trong văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay