| số nhiều | splashinesses |
avoid splashiness
Tránh sự phô trương
full of splashiness
Ngập tràn sự phô trương
splashiness reduced
Sự phô trương giảm bớt
with splashiness
Có sự phô trương
lacking splashiness
Thiếu sự phô trương
splashiness evident
Sự phô trương rõ rệt
show splashiness
Hiển thị sự phô trương
despite splashiness
Dù có sự phô trương
excess splashiness
Sự phô trương quá mức
splashiness prevails
Sự phô trương chiếm ưu thế
the marketing campaign lacked splashiness and failed to attract attention.
Chiến dịch marketing thiếu sự nổi bật và không thu hút được sự chú ý.
we wanted a design with more splashiness to stand out from the competition.
Chúng tôi muốn một thiết kế có sự nổi bật hơn để nổi bật so với đối thủ.
the fireworks display was full of splashiness and color.
Trình diễn pháo hoa đầy màu sắc và sự nổi bật.
the artist added splashiness to the painting with vibrant hues.
Nghệ sĩ đã thêm sự nổi bật vào bức tranh bằng những sắc màu sặc sỡ.
the fashion show featured a lot of splashiness with bold patterns.
Trong buổi trình diễn thời trang có rất nhiều sự nổi bật với những họa tiết táo bạo.
the comedian's style relies on splashiness and quick wit.
Phong cách của diễn viên hài dựa trên sự nổi bật và sự nhanh trí.
the report criticized the lack of splashiness in the presentation.
Báo cáo chỉ trích việc thiếu sự nổi bật trong phần trình bày.
the band's performance was characterized by its splashiness and energy.
Trình diễn của ban nhạc được đặc trưng bởi sự nổi bật và năng lượng.
the interior designer aimed for a splashiness that reflected the client's personality.
Nhà thiết kế nội thất hướng đến sự nổi bật phản ánh tính cách của khách hàng.
despite its technical merits, the film lacked a certain splashiness.
Dù có những ưu điểm về mặt kỹ thuật, bộ phim vẫn thiếu sự nổi bật nhất định.
the children enjoyed the splashiness of the water park.
Các em nhỏ thích sự nổi bật của công viên nước.
avoid splashiness
Tránh sự phô trương
full of splashiness
Ngập tràn sự phô trương
splashiness reduced
Sự phô trương giảm bớt
with splashiness
Có sự phô trương
lacking splashiness
Thiếu sự phô trương
splashiness evident
Sự phô trương rõ rệt
show splashiness
Hiển thị sự phô trương
despite splashiness
Dù có sự phô trương
excess splashiness
Sự phô trương quá mức
splashiness prevails
Sự phô trương chiếm ưu thế
the marketing campaign lacked splashiness and failed to attract attention.
Chiến dịch marketing thiếu sự nổi bật và không thu hút được sự chú ý.
we wanted a design with more splashiness to stand out from the competition.
Chúng tôi muốn một thiết kế có sự nổi bật hơn để nổi bật so với đối thủ.
the fireworks display was full of splashiness and color.
Trình diễn pháo hoa đầy màu sắc và sự nổi bật.
the artist added splashiness to the painting with vibrant hues.
Nghệ sĩ đã thêm sự nổi bật vào bức tranh bằng những sắc màu sặc sỡ.
the fashion show featured a lot of splashiness with bold patterns.
Trong buổi trình diễn thời trang có rất nhiều sự nổi bật với những họa tiết táo bạo.
the comedian's style relies on splashiness and quick wit.
Phong cách của diễn viên hài dựa trên sự nổi bật và sự nhanh trí.
the report criticized the lack of splashiness in the presentation.
Báo cáo chỉ trích việc thiếu sự nổi bật trong phần trình bày.
the band's performance was characterized by its splashiness and energy.
Trình diễn của ban nhạc được đặc trưng bởi sự nổi bật và năng lượng.
the interior designer aimed for a splashiness that reflected the client's personality.
Nhà thiết kế nội thất hướng đến sự nổi bật phản ánh tính cách của khách hàng.
despite its technical merits, the film lacked a certain splashiness.
Dù có những ưu điểm về mặt kỹ thuật, bộ phim vẫn thiếu sự nổi bật nhất định.
the children enjoyed the splashiness of the water park.
Các em nhỏ thích sự nổi bật của công viên nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay