splices

[Mỹ]/spaɪsɪz/
[Anh]/spaɪslɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.kết nối hoặc gắn hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau; xoắn hai đoạn dây lại với nhau; gắn kết hai vật liệu bằng cách dính; nối các đoạn phim hoặc băng lại với nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

fiber splices

tuyển cáp quang

splices needed

cần tuyển cáp

splice connections

kết nối tuyển cáp

splices required

yêu cầu tuyển cáp

splices made

đã tuyển cáp

splices tested

đã kiểm tra tuyển cáp

splice points

điểm tuyển cáp

splices installed

đã lắp đặt tuyển cáp

splice types

loại tuyển cáp

splices checked

đã kiểm tra tuyển cáp

Câu ví dụ

she carefully splices the wires to ensure a strong connection.

Cô ấy cẩn thận nối các dây để đảm bảo kết nối chắc chắn.

the technician splices the audio tracks to create a seamless transition.

Kỹ thuật viên nối các bản nhạc âm thanh để tạo ra sự chuyển đổi liền mạch.

he splices together different video clips for the final edit.

Anh ấy nối các đoạn phim khác nhau lại với nhau để chỉnh sửa cuối cùng.

the film editor splices scenes to enhance the storytelling.

Nhà biên tập phim nối các cảnh quay để tăng cường khả năng kể chuyện.

they splices the cables to fix the internet connection.

Họ nối các cáp để sửa chữa kết nối internet.

she splices the text from various sources into her report.

Cô ấy nối văn bản từ nhiều nguồn khác nhau vào báo cáo của mình.

the artist splices different colors to create a unique painting.

Nghệ sĩ nối các màu sắc khác nhau để tạo ra một bức tranh độc đáo.

he splices the dna samples for the genetic study.

Anh ấy nối các mẫu DNA để nghiên cứu di truyền.

the musician splices various sound effects into the track.

Nhà soạn nhạc nối nhiều hiệu ứng âm thanh vào bản nhạc.

she expertly splices the fabric to create a patchwork quilt.

Cô ấy khéo léo nối các loại vải để tạo ra một tấm chăn vá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay