splitters

[Mỹ]/[ˈsplɪtəz]/
[Anh]/[ˈsplɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị hoặc công cụ dùng để chia một thứ gì đó; Một người chia một thứ gì đó, đặc biệt là gỗ; Trong xử lý dữ liệu, một chương trình hoặc quy trình chia một luồng dữ liệu thành các đơn vị nhỏ hơn; Trong âm thanh, một thiết bị tách các tín hiệu âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

hair splitters

kẻ phân rã tóc

splitters' opinions

ý kiến của những người phân rã

splitters argue

những người phân rã tranh luận

Câu ví dụ

we used commas, parentheses, and dashes as splitters in the report.

Chúng tôi đã sử dụng dấu phẩy, dấu ngoặc và gạch nối như các dấu phân cách trong báo cáo.

the road splitters directed traffic around the construction zone.

Các biển báo phân luồng đã hướng dẫn giao thông xung quanh khu vực xây dựng.

data splitters helped organize the large dataset into manageable chunks.

Các công cụ phân chia dữ liệu đã giúp tổ chức tập dữ liệu lớn thành các phần nhỏ, dễ quản lý.

the software uses special splitters to parse the complex file format.

Phần mềm sử dụng các công cụ phân chia đặc biệt để phân tích cú pháp định dạng tệp phức tạp.

we need to define clear splitters for the categories in the survey.

Chúng tôi cần xác định các dấu phân cách rõ ràng cho các danh mục trong khảo sát.

the design included visual splitters to break up the monotony of the space.

Thiết kế bao gồm các yếu tố phân chia trực quan để phá vỡ sự đơn điệu của không gian.

the database splitters ensured data integrity across multiple tables.

Các công cụ phân chia cơ sở dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trên nhiều bảng.

using splitters in the text improved readability and comprehension.

Việc sử dụng các dấu phân cách trong văn bản đã cải thiện khả năng đọc và hiểu.

the network splitters allowed for efficient routing of data packets.

Các bộ định tuyến mạng cho phép định tuyến hiệu quả các gói dữ liệu.

we employed logical splitters to categorize the customer feedback effectively.

Chúng tôi sử dụng các công cụ phân chia logic để phân loại hiệu quả phản hồi của khách hàng.

the physical splitters created distinct zones within the open-plan office.

Các yếu tố phân chia vật lý tạo ra các khu vực riêng biệt trong văn phòng mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay