spondees

[Mỹ]/[ˈspɒndeɪz]/
[Anh]/[ˈspɒndeɪz]/

Dịch

n. Một dòng thơ gồm hai nhịp, mỗi nhịp là một spondee; Một nhịp điệu gồm hai âm tiết được nhấn mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing spondees

Phân tích spondees

identifying spondees

Xác định spondees

using spondees

Sử dụng spondees

spondees create

Tạo spondees

many spondees

Nhiều spondees

found spondees

Tìm thấy spondees

spondee line

Dòng spondee

spondee rhythm

Nhịp điệu spondee

spondees sound

Âm thanh của spondees

spondee effect

Tác dụng của spondee

Câu ví dụ

the sun shone brightly on the golden sand.

Ánh nắng chiếu sáng rực rỡ trên cát vàng.

heavy rain fell upon the silent town.

Mưa lớn rơi xuống thị trấn yên tĩnh.

dark clouds gathered above the stormy sea.

Tiếng sấm rền vang trên biển cả, những đám mây đen tụ tập trên bầu trời.

sweet music filled the spacious hall.

Nhạc du dương ngập tràn không gian rộng lớn.

strong winds blew through the open field.

Gió mạnh thổi qua cánh đồng rộng lớn.

deep sleep overtook the weary traveler.

Giấc ngủ sâu lắng chiếm lấy người hành khách mệt mỏi.

bright stars twinkled in the velvet sky.

Ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời tím thẫm.

gentle breeze rustled the leafy trees.

Gió nhẹ xào xạc những tán cây xanh.

bitter truth shattered the fragile dream.

Chân lý đau đớn phá vỡ giấc mơ mong manh.

final curtain fell upon the grand stage.

Màn cuối cùng hạ xuống trên sân khấu lớn.

silent night embraced the sleeping world.

Đêm yên tĩnh ôm lấy thế giới đang ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay