spongeflies

[Mỹ]/['spʌndʒflaɪz]/
[Anh]/['spʌndʒflaɪz]/

Dịch

n.côn trùng thuộc họ Sisyridae, còn được biết đến là ruồi bọt biển

Cụm từ & Cách kết hợp

spongeflies swarm

đàn ruồi xốp

spongeflies habitat

môi trường sống của ruồi xốp

spongeflies population

dân số của ruồi xốp

spongeflies behavior

hành vi của ruồi xốp

spongeflies feeding

thức ăn của ruồi xốp

spongeflies lifecycle

vòng đời của ruồi xốp

spongeflies species

loài ruồi xốp

spongeflies ecology

sinh thái học của ruồi xốp

spongeflies migration

di cư của ruồi xốp

spongeflies research

nghiên cứu về ruồi xốp

Câu ví dụ

spongeflies are often found near water sources.

ruồi xốp thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

many species of spongeflies can be quite colorful.

nhiều loài ruồi xốp có thể khá sặc sỡ.

scientists study spongeflies to understand their habitat.

các nhà khoa học nghiên cứu ruồi xốp để hiểu về môi trường sống của chúng.

spongeflies play an important role in the ecosystem.

ruồi xốp đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

some spongeflies can be found in tropical regions.

một số loài ruồi xốp có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

people often mistake spongeflies for other insects.

mọi người thường nhầm lẫn ruồi xốp với các loài côn trùng khác.

spongeflies are known for their unique mating rituals.

ruồi xốp nổi tiếng với những nghi thức giao phối độc đáo của chúng.

conservation efforts are being made to protect spongeflies.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ ruồi xốp.

researchers have discovered new species of spongeflies.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài ruồi xốp mới.

observing spongeflies can be a fascinating experience.

quan sát ruồi xốp có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay