varied sponginesses
các độ mềm khác nhau
different sponginesses
các độ mềm khác nhau
measuring sponginesses
đo độ mềm
testing sponginesses
kiểm tra độ mềm
comparing sponginesses
so sánh độ mềm
analyzing sponginesses
phân tích độ mềm
assessing sponginesses
đánh giá độ mềm
observing sponginesses
quan sát độ mềm
noting sponginesses
ghi chú độ mềm
documenting sponginesses
ghi lại độ mềm
the sponginesses of different materials can affect their performance.
độ xốp của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng.
scientists study the sponginesses of various soils.
các nhà khoa học nghiên cứu độ xốp của nhiều loại đất khác nhau.
the chef noted the sponginesses of the bread while baking.
thợ đầu bếp nhận thấy độ xốp của bánh mì trong khi nướng.
different fruits have varying sponginesses that affect their texture.
các loại trái cây khác nhau có độ xốp khác nhau ảnh hưởng đến kết cấu của chúng.
the sponginesses of the cushions determine their comfort level.
độ xốp của các đệm quyết định mức độ thoải mái của chúng.
she measured the sponginesses of the cake before serving.
cô ấy đo độ xốp của bánh trước khi phục vụ.
the sponginesses of the different types of foam are fascinating.
độ xốp của các loại bọt khác nhau rất thú vị.
engineers consider the sponginesses of materials for their designs.
các kỹ sư xem xét độ xốp của vật liệu cho thiết kế của họ.
testing the sponginesses of various fabrics is crucial for fashion design.
việc kiểm tra độ xốp của các loại vải khác nhau rất quan trọng đối với thiết kế thời trang.
the sponginesses of the mattress can affect sleep quality.
độ xốp của nệm có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
varied sponginesses
các độ mềm khác nhau
different sponginesses
các độ mềm khác nhau
measuring sponginesses
đo độ mềm
testing sponginesses
kiểm tra độ mềm
comparing sponginesses
so sánh độ mềm
analyzing sponginesses
phân tích độ mềm
assessing sponginesses
đánh giá độ mềm
observing sponginesses
quan sát độ mềm
noting sponginesses
ghi chú độ mềm
documenting sponginesses
ghi lại độ mềm
the sponginesses of different materials can affect their performance.
độ xốp của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng.
scientists study the sponginesses of various soils.
các nhà khoa học nghiên cứu độ xốp của nhiều loại đất khác nhau.
the chef noted the sponginesses of the bread while baking.
thợ đầu bếp nhận thấy độ xốp của bánh mì trong khi nướng.
different fruits have varying sponginesses that affect their texture.
các loại trái cây khác nhau có độ xốp khác nhau ảnh hưởng đến kết cấu của chúng.
the sponginesses of the cushions determine their comfort level.
độ xốp của các đệm quyết định mức độ thoải mái của chúng.
she measured the sponginesses of the cake before serving.
cô ấy đo độ xốp của bánh trước khi phục vụ.
the sponginesses of the different types of foam are fascinating.
độ xốp của các loại bọt khác nhau rất thú vị.
engineers consider the sponginesses of materials for their designs.
các kỹ sư xem xét độ xốp của vật liệu cho thiết kế của họ.
testing the sponginesses of various fabrics is crucial for fashion design.
việc kiểm tra độ xốp của các loại vải khác nhau rất quan trọng đối với thiết kế thời trang.
the sponginesses of the mattress can affect sleep quality.
độ xốp của nệm có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay