| số nhiều | sportfishings |
sportfishing gear
thiết bị câu cá thể thao
sportfishing tournament
giải đấu câu cá thể thao
sportfishing license
giấy phép câu cá thể thao
sportfishing boat
thuyền câu cá thể thao
sportfishing trip
chuyến đi câu cá thể thao
sportfishing guide
hướng dẫn viên câu cá thể thao
sportfishing tackle
dụng cụ câu cá thể thao
sportfishing techniques
kỹ thuật câu cá thể thao
sportfishing adventure
cuộc phiêu lưu câu cá thể thao
sportfishing community
cộng đồng câu cá thể thao
sportfishing is a popular activity among outdoor enthusiasts.
sportfishing là một hoạt động phổ biến trong số những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
many people travel to experience sportfishing in exotic locations.
nhiều người đi du lịch để trải nghiệm sportfishing ở những địa điểm kỳ lạ.
sportfishing tournaments can attract competitors from all over the world.
các giải đấu sportfishing có thể thu hút những người cạnh tranh từ khắp nơi trên thế giới.
he spends his weekends sportfishing with friends at the lake.
anh ấy dành những ngày cuối tuần sportfishing với bạn bè ở hồ.
sportfishing requires knowledge of local fish species and regulations.
sportfishing đòi hỏi kiến thức về các loài cá địa phương và quy định.
she enjoys sportfishing because it allows her to connect with nature.
cô ấy thích sportfishing vì nó cho phép cô ấy kết nối với thiên nhiên.
sportfishing gear can be quite expensive, depending on the type of fishing.
thiết bị sportfishing có thể khá đắt đỏ, tùy thuộc vào loại hình câu cá.
learning the best techniques for sportfishing takes time and practice.
học các kỹ thuật tốt nhất để sportfishing cần có thời gian và thực hành.
he caught a huge fish while sportfishing last summer.
anh ấy đã bắt được một con cá lớn khi sportfishing vào mùa hè năm ngoái.
sportfishing can be both relaxing and exhilarating at the same time.
sportfishing có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
sportfishing gear
thiết bị câu cá thể thao
sportfishing tournament
giải đấu câu cá thể thao
sportfishing license
giấy phép câu cá thể thao
sportfishing boat
thuyền câu cá thể thao
sportfishing trip
chuyến đi câu cá thể thao
sportfishing guide
hướng dẫn viên câu cá thể thao
sportfishing tackle
dụng cụ câu cá thể thao
sportfishing techniques
kỹ thuật câu cá thể thao
sportfishing adventure
cuộc phiêu lưu câu cá thể thao
sportfishing community
cộng đồng câu cá thể thao
sportfishing is a popular activity among outdoor enthusiasts.
sportfishing là một hoạt động phổ biến trong số những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
many people travel to experience sportfishing in exotic locations.
nhiều người đi du lịch để trải nghiệm sportfishing ở những địa điểm kỳ lạ.
sportfishing tournaments can attract competitors from all over the world.
các giải đấu sportfishing có thể thu hút những người cạnh tranh từ khắp nơi trên thế giới.
he spends his weekends sportfishing with friends at the lake.
anh ấy dành những ngày cuối tuần sportfishing với bạn bè ở hồ.
sportfishing requires knowledge of local fish species and regulations.
sportfishing đòi hỏi kiến thức về các loài cá địa phương và quy định.
she enjoys sportfishing because it allows her to connect with nature.
cô ấy thích sportfishing vì nó cho phép cô ấy kết nối với thiên nhiên.
sportfishing gear can be quite expensive, depending on the type of fishing.
thiết bị sportfishing có thể khá đắt đỏ, tùy thuộc vào loại hình câu cá.
learning the best techniques for sportfishing takes time and practice.
học các kỹ thuật tốt nhất để sportfishing cần có thời gian và thực hành.
he caught a huge fish while sportfishing last summer.
anh ấy đã bắt được một con cá lớn khi sportfishing vào mùa hè năm ngoái.
sportfishing can be both relaxing and exhilarating at the same time.
sportfishing có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now