sprucing up
làm mới
sprucing things
làm mới mọi thứ
sprucing it
làm mới nó
sprucing around
làm mới xung quanh
sprucing space
làm mới không gian
sprucing garden
làm mới vườn
sprucing home
làm mới nhà
sprucing office
làm mới văn phòng
sprucing style
làm mới phong cách
sprucing decor
làm mới trang trí
they are sprucing up the old house before the guests arrive.
Họ đang làm đẹp lại căn nhà cũ trước khi khách đến.
she spent the weekend sprucing her garden for the summer.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để làm đẹp khu vườn của mình cho mùa hè.
we are sprucing the office to create a more inviting atmosphere.
Chúng tôi đang làm đẹp văn phòng để tạo ra một không khí thân thiện hơn.
sprucing up the living room made it feel more spacious.
Việc làm đẹp lại phòng khách khiến nó trở nên rộng rãi hơn.
he is sprucing his resume to apply for new jobs.
Anh ấy đang làm đẹp lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào các công việc mới.
they are sprucing their appearance for the formal event.
Họ đang làm đẹp ngoại hình của mình cho sự kiện trang trọng.
she enjoys sprucing her wardrobe with new accessories.
Cô ấy thích làm đẹp tủ quần áo của mình với những phụ kiện mới.
we are sprucing the community park for the upcoming festival.
Chúng tôi đang làm đẹp công viên cộng đồng cho lễ hội sắp tới.
sprucing the website will attract more visitors.
Việc làm đẹp trang web sẽ thu hút nhiều khách tham quan hơn.
he is sprucing up his old car to make it look new again.
Anh ấy đang làm đẹp lại chiếc xe cũ của mình để nó trông mới lạ hơn.
sprucing up
làm mới
sprucing things
làm mới mọi thứ
sprucing it
làm mới nó
sprucing around
làm mới xung quanh
sprucing space
làm mới không gian
sprucing garden
làm mới vườn
sprucing home
làm mới nhà
sprucing office
làm mới văn phòng
sprucing style
làm mới phong cách
sprucing decor
làm mới trang trí
they are sprucing up the old house before the guests arrive.
Họ đang làm đẹp lại căn nhà cũ trước khi khách đến.
she spent the weekend sprucing her garden for the summer.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để làm đẹp khu vườn của mình cho mùa hè.
we are sprucing the office to create a more inviting atmosphere.
Chúng tôi đang làm đẹp văn phòng để tạo ra một không khí thân thiện hơn.
sprucing up the living room made it feel more spacious.
Việc làm đẹp lại phòng khách khiến nó trở nên rộng rãi hơn.
he is sprucing his resume to apply for new jobs.
Anh ấy đang làm đẹp lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào các công việc mới.
they are sprucing their appearance for the formal event.
Họ đang làm đẹp ngoại hình của mình cho sự kiện trang trọng.
she enjoys sprucing her wardrobe with new accessories.
Cô ấy thích làm đẹp tủ quần áo của mình với những phụ kiện mới.
we are sprucing the community park for the upcoming festival.
Chúng tôi đang làm đẹp công viên cộng đồng cho lễ hội sắp tới.
sprucing the website will attract more visitors.
Việc làm đẹp trang web sẽ thu hút nhiều khách tham quan hơn.
he is sprucing up his old car to make it look new again.
Anh ấy đang làm đẹp lại chiếc xe cũ của mình để nó trông mới lạ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay