spudding out
đang đào ra
spudding in
đang đào vào
spudding up
đang đào lên
spudding rig
giàn khoan
spudding process
quy trình đào
spudding technique
kỹ thuật đào
spudding action
hành động đào
spudding location
vị trí đào
spudding depth
độ sâu đào
spudding equipment
thiết bị đào
spudding is essential for a healthy diet.
việc đào khoai là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
they spent the afternoon spudding in the garden.
họ đã dành cả buổi chiều đào khoai trong vườn.
spudding can be a fun family activity.
đào khoai có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
she enjoys spudding during the harvest season.
cô ấy thích đào khoai vào mùa thu hoạch.
we learned spudding techniques from the farmers.
chúng tôi đã học các kỹ thuật đào khoai từ những người nông dân.
spudding requires the right tools and techniques.
việc đào khoai đòi hỏi đúng công cụ và kỹ thuật.
he is an expert at spudding and growing potatoes.
anh ấy là một chuyên gia về đào khoai và trồng khoai tây.
we spent the weekend spudding and enjoying the outdoors.
chúng tôi đã dành cả cuối tuần đào khoai và tận hưởng thiên nhiên.
spudding can be quite labor-intensive but rewarding.
việc đào khoai có thể khá vất vả nhưng đáng rewarding.
after spudding, we cooked a delicious potato dish.
sau khi đào khoai, chúng tôi đã nấu một món ăn khoai tây ngon.
spudding out
đang đào ra
spudding in
đang đào vào
spudding up
đang đào lên
spudding rig
giàn khoan
spudding process
quy trình đào
spudding technique
kỹ thuật đào
spudding action
hành động đào
spudding location
vị trí đào
spudding depth
độ sâu đào
spudding equipment
thiết bị đào
spudding is essential for a healthy diet.
việc đào khoai là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
they spent the afternoon spudding in the garden.
họ đã dành cả buổi chiều đào khoai trong vườn.
spudding can be a fun family activity.
đào khoai có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
she enjoys spudding during the harvest season.
cô ấy thích đào khoai vào mùa thu hoạch.
we learned spudding techniques from the farmers.
chúng tôi đã học các kỹ thuật đào khoai từ những người nông dân.
spudding requires the right tools and techniques.
việc đào khoai đòi hỏi đúng công cụ và kỹ thuật.
he is an expert at spudding and growing potatoes.
anh ấy là một chuyên gia về đào khoai và trồng khoai tây.
we spent the weekend spudding and enjoying the outdoors.
chúng tôi đã dành cả cuối tuần đào khoai và tận hưởng thiên nhiên.
spudding can be quite labor-intensive but rewarding.
việc đào khoai có thể khá vất vả nhưng đáng rewarding.
after spudding, we cooked a delicious potato dish.
sau khi đào khoai, chúng tôi đã nấu một món ăn khoai tây ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay