spued

[Mỹ]/spjuːd/
[Anh]/spjud/

Dịch

v. phun hoặc phóng ra một cái gì đó từ miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

spued out

phun ra

spued forth

phun ra

spued up

phun lên

spued liquid

phun chất lỏng

spued fire

phun lửa

spued blood

phun máu

spued words

phun lời nói

spued smoke

phun khói

spued rage

phun giận dữ

spued ideas

phun ra ý tưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay