spued out
phun ra
spued forth
phun ra
spued up
phun lên
spued liquid
phun chất lỏng
spued fire
phun lửa
spued blood
phun máu
spued words
phun lời nói
spued smoke
phun khói
spued rage
phun giận dữ
spued ideas
phun ra ý tưởng
spued out
phun ra
spued forth
phun ra
spued up
phun lên
spued liquid
phun chất lỏng
spued fire
phun lửa
spued blood
phun máu
spued words
phun lời nói
spued smoke
phun khói
spued rage
phun giận dữ
spued ideas
phun ra ý tưởng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay