| số nhiều | squatinas |
squatina species
loài squatina
the squatina
con squatina
squatinas
các con squatina
squatina shark
cá mập squatina
squatina genus
thuộc chi squatina
squatina squatina
squatina squatina
large squatina
squatina lớn
squatina fish
loài cá squatina
rare squatina
squatina quý hiếm
squatina's habitat
môi trường sống của squatina
the squatina genus contains unique sharks resembling rays.
Chi Squatina chứa các loài cá mập độc đáo giống cá đuối.
marine biologists studied the squatina squatina behavior patterns.
Các nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu các mô hình hành vi của Squatina squatina.
identifying a squatina species requires careful morphological analysis.
Xác định một loài Squatina cần phân tích hình thái cẩn thận.
the critically endangered squatina oculta needs immediate protection.
Loài Squatina oculta đang bị đe dọa nghiêm trọng cần được bảo vệ ngay lập tức.
researchers observed a squatina nebulosa camouflaged in sand.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một con Squatina nebulosa đang ngụy trang trong cát.
squatina sharks typically inhabit coastal waters worldwide.
Cá mập Squatina thường sinh sống ở vùng nước ven bờ trên toàn thế giới.
the angelfish shark is another name for squatina.
Cá mập cá ngừ là một cái tên khác cho Squatina.
overfishing has severely depleted squatina populations globally.
Khai thác quá mức đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng Squatina trên toàn cầu.
distinguishing squatina formosa from others is challenging.
Phân biệt Squatina formosa với các loài khác là một thách thức.
conservation efforts for squatina dumeril are increasing.
Các nỗ lực bảo tồn cho Squatina dumeril đang gia tăng.
the flattened body characterizes the squatina genus.
Cơ thể phẳng là đặc điểm đặc trưng của chi Squatina.
squatina species
loài squatina
the squatina
con squatina
squatinas
các con squatina
squatina shark
cá mập squatina
squatina genus
thuộc chi squatina
squatina squatina
squatina squatina
large squatina
squatina lớn
squatina fish
loài cá squatina
rare squatina
squatina quý hiếm
squatina's habitat
môi trường sống của squatina
the squatina genus contains unique sharks resembling rays.
Chi Squatina chứa các loài cá mập độc đáo giống cá đuối.
marine biologists studied the squatina squatina behavior patterns.
Các nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu các mô hình hành vi của Squatina squatina.
identifying a squatina species requires careful morphological analysis.
Xác định một loài Squatina cần phân tích hình thái cẩn thận.
the critically endangered squatina oculta needs immediate protection.
Loài Squatina oculta đang bị đe dọa nghiêm trọng cần được bảo vệ ngay lập tức.
researchers observed a squatina nebulosa camouflaged in sand.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một con Squatina nebulosa đang ngụy trang trong cát.
squatina sharks typically inhabit coastal waters worldwide.
Cá mập Squatina thường sinh sống ở vùng nước ven bờ trên toàn thế giới.
the angelfish shark is another name for squatina.
Cá mập cá ngừ là một cái tên khác cho Squatina.
overfishing has severely depleted squatina populations globally.
Khai thác quá mức đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng Squatina trên toàn cầu.
distinguishing squatina formosa from others is challenging.
Phân biệt Squatina formosa với các loài khác là một thách thức.
conservation efforts for squatina dumeril are increasing.
Các nỗ lực bảo tồn cho Squatina dumeril đang gia tăng.
the flattened body characterizes the squatina genus.
Cơ thể phẳng là đặc điểm đặc trưng của chi Squatina.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay